
Harrogate Town
England
Các trận đấu
England - League Two07/03/2026FT
Milton Keynes
Harrogate
41
L
14/03/2026FT
Harrogate
Salford
01
L
17/03/2026FT
Tranmere
Harrogate
03
W
21/03/2026FT
Oldham
Harrogate
10
L
28/03/2026FT
Harrogate
Notts
02
L
03/04/2026FT
Grimsby
Harrogate
13
W
06/04/2026FT
Harrogate
Bristol Rovers
23
L
11/04/2026FT
Newport
Harrogate
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boreham | 8 | 6 | 2 | 0 | 19:10 | 20 | WDWWW |
| 2 | Fylde | 8 | 5 | 2 | 1 | 19:11 | 17 | WWDWW |
| 3 | Southend | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:11 | 17 | WDWDL |
| 4 | Kidderminster | 8 | 5 | 2 | 1 | 13:7 | 17 | WWWDW |
| 5 | Harrogate | 8 | 5 | 1 | 2 | 19:12 | 16 | LWWWL |
| 6 | Aldershot | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:6 | 15 | DWWDW |
| 7 | Sutton | 8 | 5 | 0 | 3 | 9:9 | 15 | WLLLW |
| 8 | Forest Green | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:11 | 13 | DWWLL |
| 9 | Halifax | 8 | 4 | 0 | 4 | 13:10 | 12 | WWLWL |
| 10 | Yeovil | 8 | 3 | 3 | 2 | 14:13 | 12 | DLLWW |
| 11 | Hornchurch | 8 | 4 | 0 | 4 | 10:12 | 12 | LLLWW |
| 12 | Altrincham | 8 | 4 | 0 | 4 | 10:14 | 12 | WLWWW |
| 13 | Worthing | 8 | 3 | 2 | 3 | 14:14 | 11 | WDDLL |
| 14 | Eastleigh | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:10 | 11 | LDLDW |
| 15 | Carlisle | 8 | 2 | 4 | 2 | 16:13 | 10 | DDLWD |
| 16 | Hartlepool | 8 | 3 | 0 | 5 | 6:8 | 9 | LLWLL |
| 17 | Boston | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:12 | 8 | DLDLL |
| 18 | Woking | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:12 | 8 | DWLDL |
| 19 | Wealdstone | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:13 | 8 | LWLWD |
| 20 | Scunthorpe | 8 | 2 | 1 | 5 | 11:14 | 7 | LWLLW |
| 21 | Barrow | 8 | 1 | 3 | 4 | 10:12 | 6 | LDWDL |
| 22 | Tamworth | 8 | 1 | 2 | 5 | 14:22 | 5 | LLDLW |
| 23 | Gateshead | 8 | 1 | 1 | 6 | 5:14 | 4 | LLDLL |
| 24 | Solihull | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:19 | 4 | WLDLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Simon WeaverTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mason Bennett103017864ENG
Jack Muldoon183717869ENG
Shawn McCoulsky92918370ENG
Ciaran McGuckin352318878NIR
Rohan Vaughan2021---
Bradley Dolaghan2322--ENGTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Josh Falkingham4436168-ENG
George Thomson734175-ENG
Bryn Morris83018271ENG
Ben Fox272818076ENG
Josh Hmami1726--ENG
Michael Craig1923--SCO
Ellis Taylor212318275ENG
Morgan Charles Williams1422183-ENG
Bailey Hobson1524--ENG
Will McGowan112417166ENG
Lucas Barnes2919--ENG
Oliver Pimlott221918075ENG
Brayden Johnson2520--ENGHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Warren Burrell63617876ENG
Tom Lees123618578ENG
Thomas Bradbury528190-ENG
Lewis Cass242618574ENG
Grant Horton262518579ENG
Ethan Bristow32518871ENG
Lewis Payne222--ENG
Archie Chaplin421192-ENG
Sam Dreyer1622183-ENGThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mark Oxley13619073ENG
Rory Watson303019090ENG
Luke Hutchinson342418580ENGChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được19
Bàn thua12
Kiểm soát bóng64.0%
Kiến tạo7
Thẻ vàng13
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút68
Sút trúng đích34
Sút ra ngoài22
Phạt góc24
Phát bóng từ vạch vôi42
Sút phạt56
Phòng thủ
Việt vị13
Cản phá8
Chặn cú sút12
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi78
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-























