
Hoedd IL
Norway
Các trận đấu
International Clubs - Club Friendly Games
Norway - 1st DivisionBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 22 | 16 | 1 | 5 | 68:37 | 49 | WWWWL |
| 2 | Kongsvinger | 22 | 14 | 5 | 3 | 63:34 | 47 | DWDWW |
| 3 | Stroemsgodset | 22 | 13 | 6 | 3 | 58:31 | 45 | WDWWW |
| 4 | Stabaek | 22 | 13 | 3 | 6 | 55:28 | 42 | LLLWW |
| 5 | Hoedd | 22 | 10 | 4 | 8 | 37:40 | 34 | LDWLW |
| 6 | Odd | 22 | 9 | 6 | 7 | 42:35 | 33 | LDWLL |
| 7 | Bryne FK | 22 | 10 | 2 | 10 | 28:31 | 32 | WLLWW |
| 8 | Egersunds | 22 | 8 | 5 | 9 | 35:39 | 29 | DDDLL |
| 9 | Lyn 1896 | 22 | 8 | 4 | 10 | 38:44 | 28 | WDDWW |
| 10 | Ranheim | 22 | 7 | 4 | 11 | 52:57 | 25 | DDLLL |
| 11 | Strommen | 22 | 7 | 4 | 11 | 33:48 | 25 | DWWWL |
| 12 | Sandnes | 22 | 7 | 3 | 12 | 31:40 | 24 | LDWLL |
| 13 | Sogndal | 22 | 6 | 5 | 11 | 37:51 | 23 | DLLDW |
| 14 | Moss FK | 22 | 6 | 4 | 12 | 36:51 | 22 | LWLDL |
| 15 | Asane | 22 | 5 | 5 | 12 | 34:48 | 19 | DDDLW |
| 16 | Raufoss | 22 | 6 | 1 | 15 | 26:59 | 19 | WLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ivan PoulsenTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Vegard Haheim Elveseter1522--NOR
Manaf Rawufu1121--SWE
Jon Berisha2021--NOR
Kasper Reme Abrahamsen2221178-NORTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Torbjorn Kallevag833180-NOR
Halvard Kvamme Urnes624174-NOR
Matthew Angelo Scarcella72217772AUS
Jesper Bergset Robertsen2422--NOR
Martin Haheim-Elveseter2921174-NOR
Fredrik Dimmen Gjerde2323184-NOR
Sebastian Biller Mikkelsen1920170-DNK
Mathias Kaarsbo1620--DNK
Markus Teige Moltubakk3418--NOR
Ola Lerheim Olsen1820--NOR
Carlos Kopperstad Nilsen35---NOR
Sander Vike3318--NORHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cameron Anthony Streete92719079SWE
Marcus Mikhail1426--SWE
Sondre Fosnaess Hanssen325186-NOR
Eirik Espelid Blikstad422--NOR
Charles Ondo-2318580GNQ
Mirza Mulac521--NOR
Asmund Dimmen Roppen2120--NOR
Noah Jenssen Riise222--NOR
Gudmund Andresen2720--NOR
Bror Riise3215--NORThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Thomas Kinn12718983NOR
Oscar Gadeberg Buur2520--DNK
Aksel Bergsvik2520--NOR
Christian Hansen3018--NORChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu22
Bàn thắng ghi được37
Bàn thua40
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo16
Thẻ vàng38
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


















