Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00'' +3'20''
Jamiu Olaide Musbaudeen
86'21''
Matthew Angelo Scarcella
Gudmund Andresen
86'06''
Niclas Schjøth Semmen
Sigurd Gronli
86'01''
Kristian Fredrik Aasen Strande
Kristoffer Lassen Harrison
Full Time (1 - 0)
Tỷ lệ cược
1
2.07
X
3.55
2
3.50
Biến động tỷ lệ cược
- 07 Apr 17:15
- 12 Apr 14:32
- 1
2.07
- 1
1.94
Drop
6.28%
Tỷ lệ cược nhà
2.07
1.94
10 trận gần đây nhất
6W 1D 3L
4W 3D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Hoedd | 23 | 10 | 4 | 9 | 38:45 | 34 |
| 11 | Moss FK | 23 | 7 | 4 | 12 | 38:52 | 25 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.61
Bàn thắng trung bình
1.6
2.0
Bàn thua trung bình
12.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiBodding, Anders

Địa điểmMelløs Stadion (Moss, Norway)
Thống kê kỹ thuật
-
Kiểm soát bóng (%)
-
-
Tổng số cú sút
-
-
Sút trúng đích
-
-
Sút ra ngoài
-
-
Chặn cú sút
-
-
Thủ môn cứu thua
-
-
Phạm lỗi
-
4
Số thẻ phạt
0
3
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
-
-
Ném biên
-
-
Chấn thương
-
4
Thay người
3
-
Sút phạt
-
-
Sút hỏng phạt đền
-
-
Phạt góc
-
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haugesund | 23 | 17 | 1 | 5 | 72:39 | 52 | WWWWW |
| 2 | Kongsvinger | 23 | 15 | 5 | 3 | 68:35 | 50 | WDWDW |
| 3 | Stroemsgodset | 23 | 14 | 6 | 3 | 60:31 | 48 | WWDWW |
| 4 | Stabaek | 23 | 14 | 3 | 6 | 57:29 | 45 | WLLLW |
| 5 | Odd | 23 | 10 | 6 | 7 | 47:36 | 36 | WLDWL |
| 6 | Bryne FK | 23 | 11 | 2 | 10 | 32:31 | 35 | WWLLW |
| 7 | Hoedd | 23 | 10 | 4 | 9 | 38:45 | 34 | LLDWL |
| 8 | Egersunds | 23 | 8 | 5 | 10 | 36:44 | 29 | LDDDL |
| 9 | Ranheim | 23 | 8 | 4 | 11 | 56:58 | 28 | WDDLL |
| 10 | Lyn 1896 | 23 | 8 | 4 | 11 | 39:48 | 28 | LWDDW |
| 11 | Moss FK | 23 | 7 | 4 | 12 | 38:52 | 25 | WLWLD |
| 12 | Strommen | 23 | 7 | 4 | 12 | 35:52 | 25 | LDWWW |
| 13 | Sandnes | 23 | 7 | 3 | 13 | 32:42 | 24 | LLDWL |
| 14 | Sogndal | 23 | 6 | 5 | 12 | 38:53 | 23 | LDLLD |
| 15 | Asane | 23 | 5 | 5 | 13 | 34:52 | 19 | LDDDL |
| 16 | Raufoss | 23 | 6 | 1 | 16 | 26:61 | 19 | LWLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored












































