
Hoek
Netherlands
Các trận đấu
Netherlands - Tweede Divisie10/01/202613:30
Hoek
VV Katwijk
Đã hủy
17/01/2026FT
Koninklijke HFC
Hoek
21
L
24/01/2026FT
Hoek
SV Spakenburg
11
D
31/01/2026FT
Jong Sparta
Hoek
14
W
07/02/2026FT
Assen
Hoek
01
W
21/02/2026FT
Hoek
Rkav Volendam
10
W
28/02/2026FT
Excelsior M.
Hoek
31
L
07/03/2026FT
Hoek
GVVV
01
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 5 | 5 | 0 | 0 | 16:1 | 15 | WWWWW |
| 2 | Hardenberg | 5 | 3 | 2 | 0 | 12:7 | 11 | DDWWW |
| 3 | Kozakken Boys | 5 | 3 | 1 | 1 | 15:9 | 10 | WWWDL |
| 4 | Treffers Groesbeek | 5 | 2 | 3 | 0 | 12:5 | 9 | DDDWW |
| 5 | Spakenburg | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:5 | 9 | WLWLW |
| 6 | Jong Sparta | 5 | 2 | 2 | 1 | 17:11 | 8 | DDLWW |
| 7 | Katwijk | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:6 | 8 | DWWDL |
| 8 | Rkav Volendam | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:9 | 8 | DWDWL |
| 9 | IJsselmeervogels | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | WDLW? |
| 10 | Barendrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:8 | 7 | DWLWL |
| 11 | Amsterdamsche FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:10 | 7 | DLWWL |
| 12 | Hoek | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:7 | 5 | DLLDW |
| 13 | Koninklijke | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | 5 | DDWLL |
| 14 | Kloetinge | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:11 | 5 | DLLDW |
| 15 | Rijnsburgse | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:17 | 4 | LWDLL |
| 16 | Almere | 5 | 1 | 0 | 4 | 8:10 | 3 | LLLLW |
| 17 | GVVV | 4 | 0 | 0 | 4 | 5:14 | 0 | LLLL? |
| 18 | Rohda Raalte | 5 | 0 | 0 | 5 | 3:16 | 0 | LLLLL |
Relegation Playoffs
Relegation
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jordi De Jonghe-34--BEL
Thomas Van Renterghem-35--BEL
Reguillo Vandepitte-37--NLD
Birgen Martens-39--NLD
Douwe Zeegers-----
Dylan Demuynck-22--PHL
Mathieu De Smet-26--BEL
Lars Knipping-34--BEL
Davy Versprille-33--NLD
Yves Nyemb-36--NLD
Finn Murre-23--NLD
Gert Jan van Leiden-37--NLD
Kyle Lloyd Doesburg-37--NLD
Marijn Wijkhuijs-29--NLD
Hakim Boucheta-36--BEL
Sven van Ryckeghem-41--BEL
Artuur Rik Zutterman225--BEL
Yoshi Verbrugge2----
Alexander Embrechts331--BEL
Kim Van Den Bergh4----
Ennio Martens536--BEL
Fabian Wilson636--NLD
Bram Leroy733--BEL
Roycel James7----
Jelco Schamp825--BEL
Steven Smulder8----
Robin Nelis9----
Rik Impens1031--BEL
Giovanni Delannoy1133--BEL
Niek van Sprundel11----
Francis Kabwe11----
Seppe Vereecke13----
Jeffred Ofori Bonsu1430--BEL
Erwin Franse14----
Aaron Verwilligen14----
Gilles Vandecandelaere1525--BEL
Karim Bannani1628--NLD
Zinho Chergui1643--BEL
Abdoe Abdenbi17----
Mohammad Jan Jabar Zada1729--AFG
Jahrdell Constancia1830--NLD
Sylvio Hage19----
Ruben de Jager19----
Nicholas Skverer20----
Vin Vercouteren20----
Steve Schalkwijk20----
Sascha Beshliaha22----
Robbe Goddyn2326--BEL
Jonathan Constancia23----
Sidy Ceesay24----Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua7
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










