
Houston Dash
USA
Các trận đấu
USA - National Womens Soccer League02/11/2025FT
Portland Thorns FC
Houston Dash
20
L
15/03/2026FT
San Diego Wave FC
Houston
01
W
21/03/2026FT
Houston
Boston Legacy FC
30
W
28/03/2026FT
Angel City FC
Houston
21
L
04/04/2026FT
Houston
Racing Louisville
43
W
26/04/2026FT
Houston
North Carolina
01
L
02/05/2026FT
Houston
Seattle
00
D
07/05/2026FT
Utah
Houston
20
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gotham | 24 | 14 | 6 | 4 | 29:18 | 48 | WLDDW |
| 2 | San Diego | 25 | 14 | 3 | 8 | 36:27 | 45 | WWLWW |
| 3 | Washington | 24 | 13 | 4 | 7 | 33:23 | 43 | LWWLD |
| 4 | Utah | 24 | 13 | 3 | 8 | 41:30 | 42 | WLWLW |
| 5 | North Carolina | 24 | 12 | 3 | 9 | 47:35 | 39 | LWLWW |
| 6 | Portland | 24 | 11 | 6 | 7 | 38:33 | 39 | DLDWW |
| 7 | Kansas City Current | 25 | 11 | 5 | 9 | 39:36 | 38 | LDWWD |
| 8 | Seattle | 24 | 11 | 4 | 9 | 30:29 | 37 | LWWWD |
| 9 | Angel City | 24 | 10 | 6 | 8 | 40:28 | 36 | WDWWL |
| 10 | Denver | 24 | 8 | 8 | 8 | 39:32 | 32 | DDWWL |
| 11 | Orlando | 24 | 9 | 3 | 12 | 31:36 | 30 | DWLWL |
| 12 | Houston | 24 | 7 | 5 | 12 | 29:34 | 26 | LLLLW |
| 13 | Boston | 24 | 7 | 5 | 12 | 31:40 | 26 | WWLLL |
| 14 | Bay | 24 | 6 | 5 | 13 | 24:34 | 23 | DLLLW |
| 15 | Louisville | 24 | 7 | 2 | 15 | 35:47 | 23 | LLLLW |
| 16 | Chicago | 24 | 5 | 2 | 17 | 14:54 | 17 | DLLWL |
Playoffs
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Victories
3. Goals scored
4. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Fabrice GautratTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Makenzy Robbe2532173-USA
Emina Ekic1127--BIH
Miljana Ivanovic4726161-SRB
Clarissa Larisey927165-CAN
Khyah Harper3424165-USA
Messiah Bright626175-USA
Amanda West1625168-CAN
Kat Rader2222168-USA
Kate Faasse2322170-USATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sophie Schmidt133817269CAN
Sarah Puntigam173417363AUT
Evelina Duljan723160-SWE
Danielle Colaprico2433160-USA
Kalyssa Vanzanten122516860JAM
Rebeca2921--BRA
Avery Patterson1524168-USA
Maggie Graham1924175-USA
Linda Ullmark3020165-USAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lisa Boattin272916053ITA
Alllysha Chapman23716058CAN
Paige Nielsen1433165-USA
Christen Westphal2033168-USA
Leah Klenke422178-USA
Jordan Brewster9927--USA
Malia Berkely1028173-USA
Cate Hardin1823172-USA
Natalie Bain823178--
Natalie Hammond823178-USAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jane Campbell13117558USA
Hillary Beall2127180-USA
Caroline DeLisle4026178-USAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu24
Bàn thắng ghi được29
Bàn thua34
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo16
Thẻ vàng35
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






