
IFK Kumla
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Division 2, Norra Gotaland18/10/2025FT
Herrestads AIF
IFK Kumla
50
L
25/10/2025FT
Savedalens IF
IFK Kumla
10
L
01/11/2025FT
IFK Kumla
Savedalens IF
20
W
Sweden - Division 229/03/2026FT
Vanersborgs IF
Kumla
13
W
03/04/2026FT
Kumla
Grebbestads
20
W
10/04/2026FT
Lidkopings
Kumla
12
W
18/04/2026FT
Kumla
Stenungsunds
11
D
25/04/2026FT
Kumla
Vanersborgs FK
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kubikenborg | 9 | 7 | 0 | 2 | 23:11 | 21 | WWWWW |
| 2 | Ostersund | 9 | 5 | 2 | 2 | 25:14 | 17 | WWDWD |
| 3 | Skellefteaa | 9 | 4 | 3 | 2 | 17:15 | 15 | LLDDD |
| 4 | Luleaa | 9 | 5 | 0 | 4 | 12:13 | 15 | LWWWL |
| 5 | Bodens | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:18 | 14 | WLLDD |
| 6 | Taftea | 9 | 3 | 0 | 6 | 15:20 | 9 | WLLLW |
| 7 | Lucksta IF | 9 | 2 | 1 | 6 | 12:19 | 7 | LWDLL |
| 8 | Gottne | 9 | 1 | 2 | 6 | 12:19 | 5 | LLDLD |
Promotion
Relegation Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu22
Bàn thắng ghi được21
Bàn thua39
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







