
IR Iran
International
Các trận đấu
International - AFC Asian Cup, Women20/01/2022FT
India
Iran
00
D
23/01/2022FT
Iran
China
07
L
26/01/2022FT
Chinese Taipei
Iran
50
L
International - CAFA Championship, Women08/07/2022FT
Kyrgyzstan
Iran
01
W
International - Int. Friendly Games W14/07/2023FT
Russia
Iran
40
L
International - AFC Olympic Qualification, Women26/10/2023FT
Australia
Iran
20
L
29/10/2023FT
Iran
Chinese Taipei
00
D
01/11/2023FT
Philippines
Iran
10
L
Bảng xếp hạng
| # | Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Korea Republic | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:3 | 7 |
| 2 | Australia | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:3 | 7 |
| 3 | Philippines | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:4 | 3 |
| 4 | Iran | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:9 | 0 |
| # | Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | China | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 |
| 2 | DPR Korea | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:2 | 6 |
| 3 | Uzbekistan | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 |
| 4 | Bangladesh | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:11 | 0 |
| # | Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 3 | 3 | 0 | 0 | 17:0 | 9 |
| 2 | Chinese Taipei | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 |
| 3 | Vietnam | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 |
| 4 | India | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:16 | 0 |
Playoffs
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Marziyeh JafaribaravatiTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Afsaneh Chatrenoor728--
Zahra Ganbari93417162
Sara Didar2022--
Maryam Dini Dini1119--
Roujin Tamrian1921--Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Shabnam Behesht828170-
Fatemeh Makhdoumi1425--
Zahra Sarbali633--
Atefeh Ramezanizadeh334--
Fatemeh Pasandideh1022--
Mona Hamoudi2333--
Fatemeh Shaban1624--
Mohadeseh Zolfi1521--Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Fatemeh Amineh1329--
Zahra Ahmadizadeh529--
Melika Motevali428--
Golnoosh Khosravi2125--
Sana Sadeghy1826--
Behnaz Taherkhani2631--
Shahnaz Jafari Zadeh1732--
Atefeh Imani230--
Kosar Anbari2431--
Zahra Pourheidar2532--Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Maryam Yektaei1233--
Raha Yazdani139--
Zahra Khajavi2227--
Mahnaz Rezazadeh----Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được0
Bàn thua9
Kiểm soát bóng29.7%
Kiến tạo0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút10
Sút trúng đích4
Sút ra ngoài5
Phạt góc3
Phát bóng từ vạch vôi46
Sút phạt16
Phòng thủ
Việt vị1
Cản phá25
Chặn cú sút1
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi19
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





