
FC Iberia 1999
Georgia
Các trận đấu
Georgia - Erovnuli Liga12/06/2026FT
Iberia
FC Spaeri
11
D
17/06/2026FT
Iberia
Rustavi
12
L
23/06/2026FT
Iberia
Meshakhte Tkibuli
21
W
Georgia - Super Cup27/06/2026FT
Iberia
Dinamo Tbilisi
10
W
01/07/2026AP
Iberia
Kutaisi
22
(5) (6)
D
International Clubs - UEFA Champions League08/07/2026FT
Tallinna
Iberia
23
W
14/07/2026FT
Iberia
Tallinna
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Batumi | 27 | 13 | 8 | 6 | 46:36 | 47 | WDWWW |
| 2 | Iberia | 26 | 14 | 4 | 8 | 37:28 | 46 | WWWLW |
| 3 | Rustavi | 27 | 13 | 7 | 7 | 32:23 | 46 | LWDLD |
| 4 | Dinamo Tbilisi | 26 | 12 | 9 | 5 | 43:29 | 45 | WWDDW |
| 5 | Dila Gori | 27 | 12 | 4 | 11 | 38:30 | 40 | WLDWW |
| 6 | Kutaisi | 27 | 9 | 9 | 9 | 43:34 | 36 | LWDDL |
| 7 | Samgurali Tskaltubo | 27 | 9 | 5 | 13 | 38:52 | 32 | LLLLD |
| 8 | FC Gagra | 27 | 6 | 11 | 10 | 25:37 | 29 | DLDLW |
| 9 | FC Spaeri | 27 | 5 | 10 | 12 | 34:43 | 25 | LLDDL |
| 10 | Meshakhte Tkibuli | 27 | 2 | 11 | 14 | 20:44 | 17 | DLDDW |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Andrei DemchenkoTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lado Chikhradze2925185-GEO
Amiran Dzagania925--GEO
Lucas Cafe1823--BRA
Vakho Bedoshvili2423--GEO
Daniel Kvartskhava1920--GEO
Jighjigh Stephen Ende1720--AZETiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bakar Kardava83218574GEO
Giorgi Kobuladze402917869GEO
Giorgi Kutsia272717561GEO
Abdullahi Ibrahim Alhassan143019281NGA
Jean Marc Tiboue3326--FRA
Zviad Nachkebia1027170-GEO
Eldar Kuliiev2324182-UKR
Nikoloz Dadiani622--GEO
Andria Bartishvili1117--GEO
Davit Gogilashvili3219--GEOHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Vahid Selimovic42919075LUX
Jemali-Giorgi Jinjolava526181-GEO
Phillip Cancar32518680HRV
Nika Sikharulashvili1923182-GEO
Sebastian Figueredo222517970URY
Giorgi Gogsadze220--GEO
Tengo Gobeshia-21--GEO
Aleksandre Amisulashvili2519--GEO
Giorgi Tchanturia3920--GEO
Nikoloz Bochorishvili3019--GEOThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Giorgi Makaridze313619485GEO
Tornike Megrelishvili126190-GEO
Revaz Kurtanidze1621--GEOCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Saba Avdoevi3517--GEO
Saba Marsagishvili-18--GEOChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được37
Bàn thua28
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








