
Lusitania FC Lourosa
Portugal
Các trận đấu
Portugal - Liga Portugal 218/01/2026FT
Lusitania FC Lourosa
Maritimo Madeira
04
L
24/01/2026FT
GD Chaves
Lusitania FC Lourosa
22
D
29/01/2026FT
Benfica B
Lourosa
12
W
07/02/2026FT
Lourosa
Felgueiras
21
W
16/02/2026FT
Penafiel
Lourosa
20
L
22/02/2026FT
Lourosa
Feirense
10
W
01/03/2026FT
Farense
Lourosa
21
L
08/03/2026FT
Lourosa
Sporting Lisbon B
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lourosa | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:4 | 16 | WWWDW |
| 2 | Penafiel | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | WWWWD |
| 3 | Sporting Lisbon B | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:6 | 12 | LWWLW |
| 4 | Vizela | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | DWWDL |
| 5 | Benfica B | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | WLLDW |
| 6 | Leiria | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:7 | 10 | DWWWL |
| 7 | Leixoes | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | DWWLW |
| 8 | Academica de Coimbra | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:10 | 9 | LLLWW |
| 9 | Tondela | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 9 | WWLLL |
| 10 | Farense | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:5 | 8 | DLDWW |
| 11 | Portimonense SAD | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | LLLDW |
| 12 | AVS Futebol SAD | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | DLWDD |
| 13 | Felgueiras | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | LLWDD |
| 14 | Torreense | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | DWLDD |
| 15 | Amarante | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | DLWDL |
| 16 | Chaves | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:9 | 4 | WLDLL |
| 17 | Porto B | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | 4 | DLLWL |
| 18 | Feirense | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:8 | 1 | LLLLL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoff
Relegation
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ricardo SilvaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Joao Silva93618782PRT
Avtandil Ebralidze-3517870GEO
Arsenio123718070PRT
Micael Filipe Correia Borges72917762PRT
Joao Pedro Palma Santos172718076PRT
Paulinho2126--PRT
Andre Ricardo102617870PRT
Iuri Moreira9022185-PRT
Saliou Mandiang1923183-SEN
Moises Tablante112517066VEN
Miguel Faneco Real Teixeira-20167-PRT
John Machado50---PRTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fabio Miguel Jesus Carvalho273218074PRT
Diogo Paulo2025--PRT
Dylan Joao Raymond Collard426200-MUS
Danny6028170-BRA
Antonio Montez62519286PRT
Ianis Silva Gomes-19--PRT
Miguel Gomes Teixeira8823186-PRT
Manel8019--PRT
Nicolas Ortiz33---BRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fabio Daniel Moreira Barros-3918977PRT
Luis Rocha163317470PRT
Josue Sa33418679PRT
Tiago Ramos Cerveira293417365PRT
Silverio Junio Goncalves da Silva53118680PRT
Ricardinho243217966PRT
Guilherme Soares4225--PRT
Francisco Machado522117969PRT
Goncalo Maia Santos Pinto Almeida-20--PRT
Afonso Soberano Paradela Silva-20181-PRT
Bruno Faria2222185-PRT
Leonardo Paiva4018--PRTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marco Ribeiro233118568PRT
Gabriel Souza12919386BRA
Brian Araujo292618878PRTCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Francisco Reis4618--PRTChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua4
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo4
Thẻ vàng19
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










