
Igdir FK
Turkiye
Các trận đấu
Turkiye - 1. Lig08/02/2026FT
Serik
Igdir
13
W
13/02/2026FT
Igdir
Umraniye
11
D
17/02/2026FT
Hatayspor
Igdir
02
W
21/02/2026FT
Igdir
Esenler
03
L
27/02/2026FT
Istanbulspor
Igdir
12
W
Turkiye - Turkiye Kupasi02/03/202612:00
Bodrum
Igdir
Đã hủy
05/03/2026FT
Bodrum
Igdir
00
D
Turkiye - 1. Lig08/03/2026FT
Bolu
Igdir
20
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kayserispor | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:3 | 16 | WWDLW |
| 2 | Bursa | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:6 | 16 | DWWWL |
| 3 | Batman | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:11 | 16 | LWWWW |
| 4 | Igdir | 7 | 5 | 0 | 2 | 10:5 | 15 | WWWWL |
| 5 | Keciorengucu | 7 | 3 | 3 | 1 | 16:9 | 12 | DWWDD |
| 6 | Mardin | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:4 | 12 | LWDDW |
| 7 | Sariyer | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:8 | 11 | DLWWL |
| 8 | Bandirma | 7 | 2 | 4 | 1 | 12:4 | 10 | DWLDD |
| 9 | Mugla | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:5 | 10 | DDWWD |
| 10 | Manisa | 7 | 2 | 3 | 2 | 12:11 | 9 | DLLDD |
| 11 | Karagumruk | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:11 | 9 | DLDDW |
| 12 | Antalyaspor | 7 | 3 | 0 | 4 | 11:13 | 9 | WLWLL |
| 13 | Pendik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:12 | 9 | DWLDW |
| 14 | Bodrum | 7 | 1 | 4 | 2 | 6:5 | 7 | WLDDD |
| 15 | Sivasspor | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:10 | 7 | DWDLD |
| 16 | Esenler | 7 | 0 | 5 | 2 | 4:8 | 5 | DLDLD |
| 17 | Van | 7 | 1 | 3 | 3 | 8:14 | 4 | DDLDW |
| 18 | Umraniye | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:9 | 3 | LLLDD |
| 19 | Istanbulspor | 7 | 0 | 2 | 5 | 6:19 | 2 | LLLDL |
| 20 | Bolu | 7 | 0 | 1 | 6 | 2:18 | 1 | DLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Kenan KocakTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Douglas Tanque993318892BRA
Valon Ethemi2729179-MKD
Huseyin Karabey3923--TUR
Felix Afena-Gyan3323175-GHA
Arda Colak922--TUR
Ozder Ozcan1919--TUR
Malik Yilmaz1120--TURTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Leandro Bacuna103518075CUW
Serdar Gürler173517665TUR
Dogan Erdogan213018279TUR
Gokcan Kaya5831180-DNK
Dino Hotic233116869BIH
Giovanni Crociata242917467ITA
Ali Kaan Guneren232618071TUR
Serkan Asan6127170-TUR
Devran Senyurt62217877CHE
Moustapha Camara72318478TUR
Efe-Kaan Sihlaroglu82117868TUR
Yusuf Inci-21--TUR
Ertugrul Yildirim-18--TUR
Emirhan Altundag-19170-AUT
Leon Caliskan4420--TURHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alim Ozturk53419085TUR
Soner Gonul2829177-TUR
Loic Kouagba183218381FRA
Alperen Selvi222518575TUR
Serkan Emrecan Terzi-22--TUR
Baran Mogultay22218176TUR
Arda Ozturk419194-TUR
Yigit Ali Buz-1918878TUR
Ahmet Kose7718--TURThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jakub Szumski293419478POL
Taha Tepe12518479TUR
Eren Karatas-25191-TUR
Melih Akyuz9820--TURChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được10
Bàn thua5
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo7
Thẻ vàng15
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-













