
NK Istra 1961
Croatia
Các trận đấu
Croatia - HNL21/02/2026FT
Istra 1961
Gorica
02
L
27/02/2026FT
Slaven Belupo
Istra 1961
10
L
06/03/2026FT
Istra 1961
Osijek
01
L
15/03/2026FT
Rijeka
Istra 1961
02
W
20/03/2026FT
Istra 1961
Varazdin
21
W
07/04/2026FT
Istra 1961
Hajduk
13
L
11/04/2026FT
Lokomotiva
Istra 1961
20
L
18/04/2026FT
Istra 1961
Vukovar 1991
12
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:5 | 16 | WWWWW |
| 2 | Osijek | 7 | 5 | 0 | 2 | 17:11 | 15 | WLWLW |
| 3 | Varazdin | 7 | 4 | 2 | 1 | 13:7 | 14 | DDWLW |
| 4 | Dinamo Zagreb | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | LWDWW |
| 5 | Rijeka | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | DWDWL |
| 6 | Istra 1961 | 7 | 2 | 3 | 2 | 14:12 | 9 | WDDLW |
| 7 | Lokomotiva | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:13 | 7 | DLLLL |
| 8 | Slaven Belupo | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:16 | 7 | DLWLW |
| 9 | Rudes Zagreb | 8 | 1 | 1 | 6 | 10:24 | 4 | DLLLW |
| 10 | Gorica | 7 | 0 | 2 | 5 | 4:12 | 2 | DLDLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the season:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the season, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Javier CabelloTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Vinko Rozic723--HRV
Hamza Jaganjac942219285BIH
Isaac92218578BRA
Rene Hrvatin4420--SVN
Dominik Celija2720--HRV
Baba Yatera620--MRT
Nik Skafar Zuzic3017--HRVTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Josip Radosevic53218078HRV
Silvio Gorican1126176-HRV
Emil Frederiksen2226175-DNK
Gustavo Albarracin252017875ARG
Dukan Ahmeti2019181-HRV
Demirel Hodzic521194-SWE
Raul Kumar41819083HRV
Jovan Ivanisevic221--CAN
Israel Isaac Ayuma1821170-NGA
Daouda Doumbia882418875MLI
Charles Adah Agada7720170-NGAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Advan Kadusic972917776BIH
Antonio Mauric823--HRV
Samuli Miettinen162218882FIN
Mohamed Nasraoui324--TUN
Stipe Ukich231918475NZL
Niko Sepic1320--HRV
Diego Alexander Rossi-21175-PRI
Mutari Momoh6618196-NGAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Franko Kolic123190-HRV
Jan Paus-Kunst4025193-HRV
Roko Banovac1217--HRVCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Matija Kablar3418--HRV
Toni Brajkovic3918--HRVChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được14
Bàn thua12
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo3
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




