
JS Poto-Poto
Congo
Các trận đấu
Congo - Premier League17/01/202515:00
Cara Brazzaville
JS Poto-Poto
Đã hoãn
25/01/202513:00
AS Otoho
JS Poto-Poto
01/02/2025Ended
JS Poto-Poto
Patronage Sainte-Anne
40
08/02/2025Ended
Diables Noirs
JS Poto-Poto
10
15/02/2025Ended
Etoile Du Congo
JS Poto-Poto
10
22/02/2025Ended
JS Poto-Poto
AS Juk
10
28/02/2025Ended
AS Otoho
JS Poto-Poto
00
08/03/2025Ended
JS Poto-Poto
Avenir FC
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Etoile Du Congo | 9 | 7 | 2 | 0 | 16:2 | 23 | ????? |
| 2 | Inter Club Brazzaville | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:7 | 23 | ????? |
| 3 | JS Talangai | 9 | 6 | 3 | 0 | 17:4 | 21 | ????? |
| 4 | FC Racine | 10 | 6 | 2 | 2 | 9:6 | 20 | ????? |
| 5 | AS Otoho | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:3 | 15 | ????? |
| 6 | Diables Noirs | 10 | 5 | 0 | 5 | 10:9 | 15 | ????? |
| 7 | JS Poto-Poto | 8 | 3 | 1 | 4 | 7:5 | 10 | ????? |
| 8 | Cara Brazzaville | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:12 | 5 | ????? |
| 9 | Patronage Sainte-Anne | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:14 | 5 | ????? |
| 10 | AS Penarol | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:18 | 4 | ????? |
| 11 | AS Juk | 9 | 1 | 1 | 7 | 4:18 | 4 | ????? |
| 12 | Avenir FC | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:9 | 1 | ????? |
| 13 | AS Bng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ????? |
| 14 | FC Kondzo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ????? |
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được-
Bàn thua-
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


