
CA Sarmiento Junin
Argentina
Các trận đấu
Argentina - Primera LPF04/02/2026FT
Rivadavia
Junin
21
L
08/02/2026FT
Junin
Tucuman
21
W
14/02/2026FT
Huracan
Junin
10
L
20/02/2026FT
Estudiantes La Plata
Junin
10
L
26/02/2026FT
Junin
Union Santa Fe
13
L
03/03/2026FT
Junin
Rio Cuarto
10
W
11/03/2026FT
Junin
Racing Avellaneda
00
D
15/03/2026FT
River Plate
Junin
20
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Estudiantes La Plata | 16 | 9 | 4 | 3 | 19:7 | 31 | WLDLW |
| 2 | Boca Juniors | 16 | 8 | 6 | 2 | 22:9 | 30 | WDWDD |
| 3 | Velez Sarsfield | 16 | 7 | 7 | 2 | 18:12 | 28 | DWDDD |
| 4 | Talleres Cordoba | 16 | 7 | 5 | 4 | 17:13 | 26 | WLDDL |
| 5 | Independiente Avellaneda | 16 | 6 | 6 | 4 | 24:20 | 24 | DWLDW |
| 6 | Lanus | 16 | 6 | 6 | 4 | 18:15 | 24 | WWLDL |
| 7 | San Lorenzo de Almagro | 16 | 5 | 7 | 4 | 14:14 | 22 | DWLDW |
| 8 | Union Santa Fe | 16 | 5 | 6 | 5 | 24:20 | 21 | LWWWL |
| 9 | Instituto Cordoba | 16 | 6 | 3 | 7 | 17:17 | 21 | WLWDW |
| 10 | Defensa y Justicia | 16 | 4 | 7 | 5 | 18:21 | 19 | WLWWD |
| 11 | Mendoza | 16 | 5 | 4 | 7 | 14:22 | 19 | LDWWW |
| 12 | Platense | 16 | 3 | 7 | 6 | 10:15 | 16 | LDLWD |
| 13 | Central Cordoba | 16 | 4 | 4 | 8 | 11:21 | 16 | LLDLL |
| 14 | Newell's Old Boys | 16 | 3 | 6 | 7 | 15:27 | 15 | DDDWW |
| 15 | Riestra | 16 | 1 | 8 | 7 | 5:12 | 11 | LDDDL |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Facundo SavaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Diego Churín93718788ARG
Pablo Magnin73617671ARG
Jonathan Herrera243517571ARG
Jair Arismendi262817572ARG
Junior Marabel272818481PRY
Gaston Gonzalez222518381ARG
Benjamin Borasi312917065ARG
Julian Contrera192316768ARG
Brandon Marquez4021184-ARG
Alexis Gonzalez322118276ARG
Jhon Renteria1021180-COL
Ulises Delgado1624--PRYTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jonathan Gomez113717171ARG
Mauricio Martinez163318680ARG
Agustin Nadruz173018370URY
Carlos Villalba252817572ARG
David Gallardo3029180-ARG
Manuel Garcia52718075ARG
Cristian Zabala152818772ARG
Manuel Monaco302417873ARG
Julian Mavilla2126180-ARG
Osmar Gimenez1819175-PRY
Tomas Guiacobini312217873ARG
Facundo Alaggia3521--ARG
Elian Ezequiel Gimenez2322175-ARGHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Juan Insaurralde24218787ARG
Nicolas Pasquini773517776ARG
Lucas Suarez33118479ARG
Renzo Orihuela442518473URY
Juan Manuel Cabrera42618074ARG
Gaston Arturia62718372ARG
Gabriel Diaz332617570ARG
Thiago Santamaría2923175-ARG
Santiago Morales3625189-ARG
Santiago Salle822185-ARG
Ulises Adrian Gimenez2020185-ARG
Jeremias Vallejos1723175-ARG
Agustin Seyral3421188-ARG
Joel Godoy3921185-ARG
E Echevarria4122--ARGThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Javier Burrai13618881ECU
Ivan Arboleda13018280COL
Thyago Ayala1225188-ARG
Danilo Monza2318--ARGCầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu25
Bàn thắng ghi được29
Bàn thua33
Kiểm soát bóng45.6%
Kiến tạo15
Thẻ vàng72
Thẻ đỏ4
Tấn công
Cú sút217
Sút trúng đích93
Sút ra ngoài86
Phạt góc94
Phát bóng từ vạch vôi258
Sút phạt307
Phòng thủ
Việt vị37
Cản phá89
Chặn cú sút38
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi307
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



















