
KAS Eupen
Belgium
Các trận đấu
Belgium - Challenger Pro League01/11/2025FT
Jeugd KAA Gent B
KAS Eupen
21
L
21/11/2025FT
SK Beveren
KAS Eupen
11
D
28/11/2025FT
KAS Eupen
Lommel SK
12
L
05/12/2025FT
RFC Seraing
KAS Eupen
01
W
14/12/2025FT
KAS Eupen
Club NXT
21
W
18/12/2025FT
Patro Eisden Maasmechelen
KAS Eupen
01
W
21/12/2025FT
KAS Eupen
Olympic Club De Charleroi
22
D
17/01/2026FT
KAS Eupen
SK Beveren
12
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beerschot | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:5 | 12 | WWWLW |
| 2 | Dender | 5 | 4 | 0 | 1 | 7:2 | 12 | WWWWL |
| 3 | Virton | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:1 | 9 | WLWW? |
| 4 | Eupen | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:4 | 9 | WWLW? |
| 5 | Royal Francs Borains | 4 | 3 | 0 | 1 | 6:2 | 9 | WWLW? |
| 6 | Lokeren-Temse | 5 | 3 | 0 | 2 | 12:10 | 9 | WLLWW |
| 7 | Hasselt | 5 | 3 | 0 | 2 | 4:6 | 9 | WLLWW |
| 8 | NXT | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:8 | 7 | DLWW? |
| 9 | KRC Genk | 5 | 2 | 0 | 3 | 10:12 | 6 | LWWLL |
| 10 | Liege | 5 | 1 | 2 | 2 | 9:10 | 5 | DDLWL |
| 11 | Lierse | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:8 | 5 | LDDWL |
| 12 | Gent B | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:7 | 4 | LDWL? |
| 13 | Maasmechelen | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:11 | 3 | LLLLW |
| 14 | Seraing | 5 | 0 | 1 | 4 | 4:10 | 1 | LLDLL |
| 15 | RSC Anderlecht Futures | 5 | 0 | 1 | 4 | 5:12 | 1 | LDLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kikas-28--PRT
Chris-Kevin Nadje-25--CIV
Ba-Muaka Simakala-29--DEU
Sandro Vidigal-19--PRT
Antoine Lejoly-28--BEL
Mathias Fixelles-30--BEL
Marco Hiller129--DEU
Yentl Van Genechten226--BEL
Nicolas Gavory531--FRA
Isaac Nuhu725--GHA
Kevin Mohwald833--DEU
Raphael Augustin Di Matteo1420--BEL
Gabriel Bares1526--CHE
Amadou Keita1825--GIN
Bertan Caliskan1921--BEL
Zakaria Atteri2024--BEL
Merveille Bokadi2130--COD
Logan Delaurier Chaubet2224--FRA
Gaetan Hendrickx2231--BEL
Mark Muller2725--DEU
Rune Paeshuyse2824--BEL
Igor Plastun3236--UKR
Manaf Nurudeen3327--GHA
Lorenzo Youndje3421--BEL
Luca Chavet3622--BEL
Theo Marechal4721--BEL
Jaden Malhage5221--BEL
Andrea Piron54---BEL
Sacha Bescond60---BEL
Oriol Busquets6627--ESP
Corneille Ngangala7722--BELChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua4
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








