
KFC Komarno
Slovakia
Các trận đấu
Slovakia - 1. League Women04/10/2025Ended
MFK Ruzomberok
KFC Komarno
21
11/10/2025Ended
KFC Komarno
Partizan Bardejov
04
18/10/2025FT
FC Petrzalka 1898
KFC Komarno
11
D
25/10/2025Ended
KFC Komarno
FC Spartak Trnava
11
01/11/2025Ended
MSK Zilina
KFC Komarno
12
08/11/2025FT
KFC Komarno
AS Trencin
21
W
14/11/2025Ended
Spartak Myjava
KFC Komarno
40
21/02/2026FT
KFC Komarno
Slovan Bratislava
05
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Myjava | 6 | 6 | 0 | 0 | 46:4 | 18 | WW??? |
| 2 | Slovan Bratislava | 6 | 5 | 0 | 1 | 28:7 | 15 | WWWWW |
| 3 | AS Trencin | 6 | 4 | 1 | 1 | 23:7 | 13 | ????? |
| 4 | FC Spartak Trnava | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:9 | 10 | DW??? |
| 5 | FC Vion Zlate Moravce - Vrable | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:12 | 9 | WL??? |
| 6 | FC Tatran Presov | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:14 | 9 | WL??? |
| 7 | KFC Komarno | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:20 | 7 | LD??? |
| 8 | Ruzomberok | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:23 | 3 | LL??? |
| 9 | FC Petrzalka 1898 | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:31 | 3 | LL??? |
| 10 | Banska Bystrica | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:26 | 1 | LLL?? |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được1
Bàn thua9
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-

