
KFUM Oslo
Norway
Các trận đấu
Norway - Eliteserien15/03/2026FT
KFUM Oslo
Start
20
W
Norway - NM Cup19/03/2026FT
KFUM Oslo
Fredrikstad
32
W
Norway - Eliteserien22/03/2026FT
Fredrikstad
KFUM Oslo
31
L
07/04/2026FT
KFUM Oslo
Sandefjord
12
L
12/04/2026FT
Aalesund
KFUM Oslo
22
D
19/04/2026FT
HamKam
KFUM Oslo
40
L
Norway - NM Cup22/04/2026AET
Bodoe/Glimt
KFUM Oslo
11
1 0
L
Norway - Eliteserien26/04/2026FT
KFUM Oslo
Sarpsborg
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodoe/Glimt | 20 | 16 | 2 | 2 | 52:17 | 50 | WWWWW |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51:20 | 47 | WDWLW |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43:30 | 36 | WWWWL |
| 4 | Tromsoe | 20 | 10 | 5 | 5 | 37:27 | 35 | LLDLW |
| 5 | Lillestroem | 20 | 10 | 2 | 8 | 28:26 | 32 | WWLDL |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36:29 | 30 | WWLWW |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24:31 | 27 | DLWWW |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37:31 | 26 | LLDWW |
| 9 | Sarpsborg | 20 | 6 | 7 | 7 | 23:26 | 25 | DDDLL |
| 10 | HamKam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27:41 | 23 | LLDLD |
| 11 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33:42 | 22 | LDLDL |
| 12 | KFUM Oslo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22:34 | 22 | WLLDW |
| 13 | Sandefjord | 20 | 5 | 5 | 10 | 18:27 | 20 | LDDWL |
| 14 | Kristiansund | 20 | 5 | 4 | 11 | 20:37 | 19 | LWDLW |
| 15 | Aalesund | 20 | 3 | 9 | 8 | 31:45 | 18 | LWLDD |
| 16 | Start | 20 | 4 | 4 | 12 | 22:41 | 16 | WLWLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Jorgen IsnesTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Magnus Wolff Eikrem233617369NOR
Moussa Njie113118575NOR
Bjorn Martin Kristensen222418377PHL
Julian Gonstad172017369NOR
Rasmus Eggen Vinge182517268NOR
Promise Meliga-1917057NGA
Mostafa Najafzadeh2018--NOR
Isaiah Zion Kabi Skovsgaard2915--NORTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Robin Gravli Rasch73218376NOR
Magnus Grodem282819278NOR
Hakon Helland Hoseth142718276NOR
Martin Tangen Vinjor92717969NOR
Tore Andre Soras272819084NOR
Bilal Njie102818377SOM
Sander Hansen Sjokvist212718175NOR
Jacob Blixt Flaten62417873NOR
Brage Tobiassen820--NOR
Ola Visted1121178-NOR
Marko Vuckovic3016--NORHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Amin Nouri333618077NOR
David Gyedu422918075NOR
Fredrik Tobias Berglie530184-NOR
Ayoub Aleesami33018588NOR
Eirik Franke Saunes192818972NOR
Brage Skaret132418680NOR
Jonas Lange Hjorth162517777NOR
Mansour Sinyan627181-NOR
Momodou Lion Njie42519191GMB
Hakon Rosten242118979NOR
Joachim Prent-Eckbo261918175NOR
Magnus Kiperberg Mehl-21--NOR
Daniel Schneider22418680NORThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Havar Grontvedt Jensen253019393NOR
Emil Odegaard12718681NOR
Darian Weber Mink3119--NORChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu20
Bàn thắng ghi được22
Bàn thua34
Kiểm soát bóng46.5%
Kiến tạo18
Thẻ vàng37
Thẻ đỏ5
Tấn công
Cú sút168
Sút trúng đích74
Sút ra ngoài59
Phạt góc84
Phát bóng từ vạch vôi179
Sút phạt229
Phòng thủ
Việt vị19
Cản phá55
Chặn cú sút35
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi219
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











