
Kapfenberger SV
Austria
Các trận đấu
International Clubs - Club Friendly Games26/03/202611:00
GAK
Kapfenberg
Đã hủy
Austria - 2. Liga03/04/2026FT
First Vienna
Kapfenberg
12
W
06/04/2026FT
Kapfenberg
Rapid Wien II
02
L
10/04/2026FT
Austria Klagenfurt
Kapfenberg
10
L
17/04/2026FT
Kapfenberg
Bregenz
31
W
25/04/2026FT
Austria Salzburg
Kapfenberg
10
L
02/05/2026FT
Kapfenberg
Liefering
14
L
08/05/2026FT
Kapfenberg
St. Polten
03
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BW Linz | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:4 | 15 | WLWWW |
| 2 | First Vienna | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | WWWDL |
| 3 | Wacker Innsbruck | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | DLWWL |
| 4 | Bregenz | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | WLWDW |
| 5 | FAC Wien | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | LWWDL |
| 6 | Liefering | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:11 | 10 | LWWDL |
| 7 | Austria Salzburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | DLWLW |
| 8 | Amstetten | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | WLDDW |
| 9 | Admira Wacker | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:5 | 9 | WWLWL |
| 10 | Young Violets | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | LWLWW |
| 11 | Sturm Graz II | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:16 | 7 | DWLLW |
| 12 | Voitsberg | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:11 | 6 | DLLDW |
| 13 | St. Polten | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:5 | 6 | WWLLL |
| 14 | Rapid Wien II | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | LLLWL |
| 15 | Hertha Wels | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | LLDLW |
| 16 | Kapfenberg | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:13 | 3 | LWLLL |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Michael LiendlTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lorenzo Coco323--AUT
Antonio Luci Sokcevic1024--AUT
Abdulai Djabi Embalo2721188-LUX
Salah Bendrao925--MAR
Jose-Andrei Rostas1818--ROU
Fabio Krautler4220--AUTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Thomas Maier7128183-AUT
Meletios Miskovic527179-SRB
Adrian Marinovic1621--AUT
Ben Heuser3022180-CHE
Nico Mikulic2820--AUT
Marco Pranjkovic1420--AUT
Rajan Zlibanovic2420180-HRV
Felix Stauder3518--AUT
Marcel Stoger720180-AUT
Babacar Diack820--SENHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nikita Roman Dubov3126173-ENG
Denis Kovacevic1524181-BIH
Mukhran Bagrationi2322184-GEO
Maximilian Hofer3721--AUT
Haris Hrustan1121--BIH
Philip Weissenbacher1721--AUT
Emmanuel Ojukwu3822--AUT
Noel Zikovic1925--HRV
Erblin Thagi3321193-DEU
Ammar Alicic2918--AUT
Kristijan Ljubas2020--HRV
Miguel Hurtado2221--COLThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Richard Strebinger13319493AUT
Jordy Steins2621--NLD
Vinko Colic1223--HRV
Billy Bob Bracher3619--DEU
Noah Habel4117--AUTChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua13
Kiểm soát bóng42.6%
Kiến tạo3
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút64
Sút trúng đích22
Sút ra ngoài27
Phạt góc22
Phát bóng từ vạch vôi68
Sút phạt59
Phòng thủ
Việt vị12
Cản phá26
Chặn cú sút15
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi66
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








