
Kasimpasa Istanbul
Turkiye
Các trận đấu
Turkiye - Super Lig12/12/2025FT
Kasimpasa Istanbul
Genclerbirligi SK
00
D
21/12/2025FT
Galatasaray Istanbul
Kasimpasa Istanbul
30
L
18/01/2026FT
Kasimpasa Istanbul
Antalyaspor
00
D
23/01/2026FT
Trabzonspor
Kasimpasa Istanbul
21
L
30/01/2026FT
Kasimpasa
Samsunspor
01
L
09/02/2026FT
Gaziantep
Kasimpasa
21
L
16/02/2026FT
Kasimpasa
Karagumruk
32
W
23/02/2026FT
Fenerbahce
Kasimpasa
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 5 | 4 | 1 | 0 | 13:6 | 13 | WWWWD |
| 2 | Besiktas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:4 | 12 | WWWLW |
| 3 | Amed | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:5 | 10 | WDWLW |
| 4 | Kasimpasa | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:5 | 9 | WDDWD |
| 5 | Rizespor | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:4 | 9 | WLWLW |
| 6 | Kocaeli | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:4 | 9 | LWWWL |
| 7 | Gaziantep | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:5 | 8 | DWLWD |
| 8 | Alanyaspor | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:5 | 8 | DWLWD |
| 9 | Trabzonspor | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:5 | 7 | LWLWD |
| 10 | Corum | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:10 | 7 | WWLLD |
| 11 | Fenerbahce | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:6 | 7 | DLWWL |
| 12 | Genclerbirligi | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:9 | 7 | LLDWW |
| 13 | Basaksehir | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | 4 | LLDLW |
| 14 | Samsunspor | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | 4 | LLLWD |
| 15 | Erzurum | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:11 | 4 | LWDLL |
| 16 | Konyaspor | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:8 | 3 | WLLLL |
| 17 | Eyupspor | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:8 | 3 | LLWLL |
| 18 | Goztepe Izmir | 5 | 0 | 2 | 3 | 9:13 | 2 | DLLLD |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Emre BelozogluTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fousseni Diabate343117560MLI
Guven Yalcin502718477TUR
Adrian Benedyczak92619078POL
Ali Yavuz Kol725175-TUR
Erdem Cetinkaya8025177-TUR
Alp Efe Kilinc9022--TUR
Sinan Alkas2320195-TUR
Adnan Aktas1320--TUR
Emirhan Yigit4220--TUR
Thiemoko Diarra1123176-MLI
Kenan Kurtovic-19--SVN
Stann Elysee Dalo-19180-CIV
Muhammed Emin Bektas9920186-TURTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kerem Demirbay263318375DEU
Haris Hajradinovic103217874BIH
Andri Fannar Baldursson1624187-ISL
Kevin Mouanga142619181FRA
Atakan Mujde823182-TUR
Jesuran Rak-Sakyi172417873GHA
Marcus Rafferty192218075SWE
Jakob Jessen522184-DNK
Elson Mendes Da Silva512117671CPV
Burak Gultekin620182-TUR
Emirhan Boz6620--TURHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kamil Corekci223417374TUR
Claudio Winck23218378BRA
Frimpong212718066PRT
Mortadha Ben Ouanes123218880TUN
Matei Cristian Ilie2724185-ROU
Ayberk Karapo4522186-TUR
Taylan Utku Aydin2920--TUR
Adam Arous42218881TUN
Ahmet Taha Dagbasi3021197-TUR
Salih Arici2418--TURThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andreas Gianniotis13419085GRC
Ali Emre Yanar2528190-TUR
Ramazan Ozkanli4423190-TUR
Kazanci Sant9818186-TUR
Ege Albayrak6119191-TURCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mecit Serdan Deniz3519--TUR
Ahmet Demirelli98----Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua5
Kiểm soát bóng40.2%
Kiến tạo5
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút57
Sút trúng đích21
Sút ra ngoài26
Phạt góc17
Phát bóng từ vạch vôi54
Sút phạt56
Phòng thủ
Việt vị4
Cản phá16
Chặn cú sút10
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi69
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












