
FK Krasnodar
Russia
Các trận đấu
Russia - Premier League04/04/2026FT
Akhmat Grozny
Krasnodar
01
W
Russia - Russian Cup08/04/2026FT
Dinamo Moscow
Krasnodar
00
D
Russia - Premier League12/04/2026FT
Saint Petersburg
Krasnodar
11
D
Russia - Russian Cup07/05/2026AP
Krasnodar
Dinamo Moscow
00
(6) (5)
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Krasnodar | 9 | 6 | 3 | 0 | 14:7 | 21 | DDDWW |
| 2 | Dinamo Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:8 | 19 | WWWWW |
| 3 | Spartak Moscow | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:7 | 19 | WWLDW |
| 4 | CSKA Moscow | 9 | 5 | 4 | 0 | 15:9 | 19 | WDWDW |
| 5 | Saint Petersburg | 9 | 6 | 0 | 3 | 19:9 | 18 | WWLWL |
| 6 | Rubin Kazan | 9 | 2 | 6 | 1 | 12:11 | 12 | DDDWD |
| 7 | Dynamo-Makhachkala | 9 | 4 | 0 | 5 | 15:16 | 12 | LLWLL |
| 8 | Kaliningrad | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:12 | 11 | LDLWD |
| 9 | Kryliya Sovetov | 9 | 2 | 5 | 2 | 13:14 | 11 | DWDDW |
| 10 | Akhmat Grozny | 9 | 2 | 4 | 3 | 13:13 | 10 | LWDDW |
| 11 | Orenburg | 9 | 1 | 6 | 2 | 7:10 | 9 | DLDDD |
| 12 | Rostov | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:17 | 8 | LLWLL |
| 13 | Akron Tolyatti | 9 | 1 | 5 | 3 | 11:18 | 8 | WDDDL |
| 14 | Lokomotiv Moscow | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:11 | 7 | DLWLL |
| 15 | Rodina Moscow | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:22 | 5 | DLLLL |
| 16 | Voronezh | 9 | 0 | 3 | 6 | 6:13 | 3 | LDLLD |
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Victories
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Murad MusaevTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jhon Cordoba93318685COL
Dmitry Vorobyev102918075RUS
Juan Boselli232717276URY
Timur Khalilovich Abdrashitov4124178-RUS
Moses David Cobnan902417874NGA
Gustavo Martins Furtado dos Santos142518277BRA
Egurnev Alexander Nikolaevich-24170-RUS
Aleksandr Koksharov962219079RUS
Evgeny Kovalevsky622117572RUS
Kazbek Mukailov6719190-RUS
Eldar Guseynov2918--RUSTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Magomed Ozdoev213418478RUS
Douglas82917377BRA
Daniel Utkin472718372RUS
Aleksandr Chernikov532618480RUS
Kevin Pina62917780CPV
Joao Pedro Fortes Bachiessa112817469PRT
Christian182617872BRA
Nikita Krivtsov882418680RUS
Kirill Kistenev5420177-RUS
Grigory Lovtsov-2118174RUS
Mikhail Umnikov2720183-RUS
Efim Burkin2718--RUSHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sergei Petrov983517574RUS
Jubal53319077BRA
Lucas Olaza153217668URY
Vitaly Stezhko22918370RUS
Vitor Tormena33019286BRA
Ilya Vakhaniya402518068RUS
Diego Costa42718473BRA
Valentin Paltsev172517671RUS
Maizon Rodriguez223185-URY
Artem Khmarin5919180-RUSThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Stanislav Agkatsev12418982RUS
Aleksandr Koryakin1624190-RUS
Daniil Golikov342219472RUS
Andrey Karpenko3418182-RUSChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được14
Bàn thua7
Kiểm soát bóng58.4%
Kiến tạo11
Thẻ vàng23
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút122
Sút trúng đích45
Sút ra ngoài46
Phạt góc39
Phát bóng từ vạch vôi69
Sút phạt135
Phòng thủ
Việt vị27
Cản phá25
Chặn cú sút31
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi119
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-














