
LKP Motor Lublin
Poland
Các trận đấu
Poland - Ekstraklasa15/02/2026FT
Motor Lublin
Lechia Gdansk
23
L
20/02/2026FT
Gliwice
Motor Lublin
12
W
28/02/2026FT
Motor Lublin
Korona Kielce
20
W
08/03/2026FT
Motor Lublin
Gornik Zabrze
00
D
13/03/2026FT
Nieciecza
Motor Lublin
12
W
20/03/2026FT
Motor Lublin
Zaglebie Lubin
10
W
06/04/2026FT
Radomiak Radom
Motor Lublin
11
D
12/04/2026FT
Motor Lublin
Czestochowa
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gornik Zabrze | 8 | 7 | 0 | 1 | 16:8 | 21 | WWWWL |
| 2 | Legia Warszawa | 8 | 4 | 4 | 0 | 16:7 | 16 | DWDDW |
| 3 | Lech Poznan | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:6 | 16 | LWWWW |
| 4 | Zaglebie Lubin | 8 | 4 | 3 | 1 | 11:8 | 15 | WWDDD |
| 5 | Wisla Krakow | 8 | 4 | 2 | 2 | 15:11 | 14 | WDWDL |
| 6 | Gliwice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:13 | 13 | WWWDL |
| 7 | Pogon Szczecin | 7 | 3 | 3 | 1 | 10:5 | 12 | WDDDW |
| 8 | Jagiellonia | 7 | 4 | 0 | 3 | 11:10 | 12 | LWLWL |
| 9 | Korona Kielce | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:8 | 12 | LWDWD |
| 10 | Katowice | 7 | 3 | 0 | 4 | 13:11 | 9 | LLWWL |
| 11 | Widzew Lodz | 8 | 1 | 5 | 2 | 11:11 | 8 | DDLDL |
| 12 | Cracovia Krakow | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:11 | 8 | LLLWW |
| 13 | Wisla Plock | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:12 | 8 | WDLLL |
| 14 | Radomiak Radom | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:15 | 8 | LDWDL |
| 15 | Slask Wroclaw | 8 | 1 | 3 | 4 | 10:13 | 6 | LLDDL |
| 16 | Motor Lublin | 8 | 1 | 2 | 5 | 9:15 | 5 | LLLDW |
| 17 | Wieczysta Krakow | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:15 | 4 | LDLLW |
| 18 | Czestochowa | 8 | 1 | 0 | 7 | 10:18 | 3 | LWLLL |
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mariusz MisiuraTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ivo Rodrigues73118266PRT
Karol Czubak1026193-POL
Kamil Lukoszek172417570POL
Fabio Ronaldo1125178-PRT
Dominik Gregorski9020--POL
Kacper Plichta2019--POL
Mateusz Posmyk7717195-POLTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rony Lopes93117468PRT
Yacine Bourhane272819074COM
Thomas Santos292817873DNK
Mateusz Legowski62318175POL
Florian Haxha2324181-KOS
Makan Aiko702518075FRA
Marcel Zlomanczuk2221188-POL
Kacper Szymanek1921--POL
Mbaye Ndiaye3023--SEN
Sebastian Koziej-19--POL
Christopher Simon82718579SEN
Franciszek Lewandowski1618--POL
Alioune Oumar Tall4719--SEN
Konrad Kraska2119--POLHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bartosz Bereszynski183418278POL
Tin Plavotic42919796HRV
Marek Bartos393019381SVK
Filip Luberecki2421172-POL
Paskal Meyer221194-DEU
Arkadiusz Murzacz-20--POL
Artem Akatov519--BLR
Krystian Brzozowski1318--POLThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mihai Popa712619084ROU
Gasper Tratnik3326191-SVN
Patryk Kukulski992219185POL
Oskar Jez-19186-POL
Borys Moldach-17--POLChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được9
Bàn thua15
Kiểm soát bóng45.3%
Kiến tạo7
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút97
Sút trúng đích33
Sút ra ngoài41
Phạt góc34
Phát bóng từ vạch vôi65
Sút phạt96
Phòng thủ
Việt vị11
Cản phá21
Chặn cú sút23
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi98
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












