
Laos
International
Các trận đấu
International - ASEAN Championship21/12/2022FT
Laos
Vietnam
06
L
24/12/2022FT
Malaysia
Laos
50
L
27/12/2022FT
Laos
Singapore
02
L
30/12/2022FT
Myanmar
Laos
22
D
International - Int. Friendly Games22/03/2023FT
Nepal
Laos
20
L
25/03/2023FT
Laos
Bhutan
21
W
International - AFC Asian Qualifiers12/10/2023FT
Nepal
Laos
11
D
17/10/2023FT
Laos
Nepal
01
L
Bảng xếp hạng
| # | Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam | 4 | 3 | 1 | 0 | 13:1 | 10 |
| 2 | Singapore | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 |
| 3 | Indonesia | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:5 | 7 |
| 4 | Cambodia | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:10 | 3 |
| 5 | Timor-Leste | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:15 | 0 |
| # | Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thailand | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:0 | 12 |
| 2 | Malaysia | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 9 |
| 3 | Myanmar | 4 | 2 | 0 | 2 | 12:7 | 6 |
| 4 | Philippines | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:7 | 3 |
| 5 | Laos | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:20 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Tiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Chony Wenpaserth1124--
Somwang Choummaly-20--
Phayak Siphanom1518--
Bounchay Chernvanglien2020--Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Bounphachan Bounkong-26--
Vilai Koulangsy2426--
Khonesavanh Keonuchanh922--
Phetsivilay Kaharn428175-
Anousone Xaypanya-24--
Somlith Sengvanny2227--
Damoth Thongkhamsavath822--
Kouaycheng Nouphakdy1425--
Chanthavixay Khounthoumphone622--
Sayfon Keohanam720--
Sonevilay Phetviengsy322--
Bounpharng Xaysombath1921--
Phahatxay Keomany2620--
Chansamone Phetsomphone-19--
Avilay Siphavanh2521--Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Xayasith Singsavang1626--
Sangvilay Phoutthavong222--
Phetdavanh Somsanid-22--
Soukphachan Lueanthala1024--
Phonsack Seesavath2322--
Vongsadka Chanthaleuxay2122--
Okham Latsachack-19--
Viengxay Sydavong1330--Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Keo Souvannasangsgo1226--
Kop Lokphatip120--
Anoulak Vilaphonh-25--
Soulisack Souvankham1819--Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được3
Bàn thua20
Kiểm soát bóng33.8%
Kiến tạo1
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ3
Tấn công
Cú sút32
Sút trúng đích8
Sút ra ngoài18
Phạt góc12
Phát bóng từ vạch vôi54
Sút phạt47
Phòng thủ
Việt vị0
Cản phá13
Chặn cú sút6
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi48
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




