
Larne FC
Northern Ireland
Các trận đấu
Northern Ireland - Premiership20/03/2026FT
Glenavon
Larne
03
W
28/03/2026FT
Larne
Cliftonville
20
W
Northern Ireland - Irish Cup04/04/2026AET
Coleraine
Larne
11
1 0
L
Northern Ireland - Premiership07/04/2026FT
Larne
Coleraine
14
L
11/04/2026FT
Linfield
Larne
02
W
17/04/2026FT
Glentoran
Larne
00
D
25/04/2026FT
Larne
Dungannon
80
W
International Clubs - Club Friendly Games20/06/2026FT
Stranraer
Larne
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coleraine | 7 | 6 | 1 | 0 | 17:5 | 19 | WWWWW |
| 2 | Linfield | 7 | 5 | 1 | 1 | 8:5 | 16 | DWWWW |
| 3 | Larne | 5 | 4 | 1 | 0 | 7:1 | 13 | WWWWD |
| 4 | Cliftonville | 7 | 4 | 0 | 3 | 11:8 | 12 | LWWLL |
| 5 | Crusaders | 7 | 4 | 0 | 3 | 13:12 | 12 | WLLWW |
| 6 | Dungannon | 7 | 4 | 0 | 3 | 8:7 | 12 | LLWWW |
| 7 | Carrick | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:8 | 10 | DLLWL |
| 8 | Glentoran | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:9 | 7 | LDLLW |
| 9 | Limavady Utd. | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | 6 | WWLLL |
| 10 | Ballymena United | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:10 | 5 | DLDLL |
| 11 | Bangor | 7 | 0 | 2 | 5 | 4:16 | 2 | LDLDL |
| 12 | Portadown | 7 | 0 | 1 | 6 | 4:14 | 1 | DLLLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Gary HaveronTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andy Ryan2932177-SCO
Conor McKendry728170-NIR
Kevin O'Hara192818270SCO
Montel Gibson452917875ENG
Paul O'Neill92618479NIR
Matthew Lusty3023171-NIR
Benjamin Magee1424--NIR
Joshua Ukek1727188-IRLTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mark Randall83718376ENG
Leroy Millar2131178-NIR
Ronan Doherty1530185-IRL
Christopher Gallagher627175-NIR
Jordan McEneff2225183-IRL
Dan Bent263018580GIB
Dylan Sloan2522182-NIR
Tiarnan O'Connor1024--NIR
Cormac Austin3220--NIRHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tomas Cosgrove2334178-NIR
Aaron Donnelly426180-NIR
Sam Mcclelland52419179NIR
Sean Graham1126173-NIR
Matt Ridley326195-ENG
Logan Wallace221--NIR
James Simpson4719--NIRThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rohan Ferguson129--SCO
Jacob Carney1625188-ENG
Dylan Graham3622--IRL
Daniel Collett3120--NIRCầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua1
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







