
Lebanon
International
Các trận đấu
International Youth - U23 Friendly Games24/03/2023FT
Lebanon
Jordan
01
L
26/03/2023FT
Lebanon
Jordan
03
L
International Youth - U22 international friendly games16/04/2023FT
Indonesia
Lebanon
10
L
International Youth - U23 Friendly Games03/06/2023FT
Lebanon
Syria
32
W
06/06/2023FT
Lebanon
Syria
13
L
International Youth - U23 WAFF Championship12/06/2023FT
Oman
Lebanon
10
L
16/06/2023FT
Lebanon
Yemen
12
L
International Youth - U23 Pan Arab Games02/07/2023FT
Lebanon
Sudan
03
L
Bảng xếp hạng
| # | Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:1 | 9 |
| 2 | Jordan | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 6 |
| 3 | Saudi Arabia | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | 3 |
| 4 | Kyrgyzstan | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:4 | 0 |
| # | Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:0 | 9 |
| 2 | United Arab Emirates | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 |
| 3 | Syria | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:6 | 4 |
| 4 | Qatar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:5 | 0 |
| # | Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 |
| 2 | Korea Republic | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 3 | Lebanon | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:7 | 3 |
| 4 | Iran | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 |
| # | Group D | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Australia | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 |
| 2 | China | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 |
| 3 | Iraq | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 |
| 4 | Thailand | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Tiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Leonardo Farah Shahin1923--
Mohamad Sadek1023--
Ali Kassas1123--
Hassan Bazzi922176-
Shadi Jouni1723165-Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Mohammad Bou Saleh2123--
Mohamad Ghamlouch623--
Mahmoud Zbib722--
Danny Istambouli1822175-
Ali El-Fadl823171-
Hassan Fouani1422180-
Nour Aoude2022--Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Ali Ismail223--
Hasan Farhat422--
Mohamad Safwan523--
Khoder Kaddour162318176
Jad Smaira323193-
Josef Elhajj1221183-
Hussein Reda1322178-
Ibrahim Chami1523177-Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Shareef Azaki122--
Anthony Maassry2322--
Zaher Ali Al-Amin2223195-Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua7
Kiểm soát bóng36.3%
Kiến tạo4
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút31
Sút trúng đích16
Sút ra ngoài6
Phạt góc14
Phát bóng từ vạch vôi36
Sút phạt37
Phòng thủ
Việt vị1
Cản phá13
Chặn cú sút9
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi23
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












