
Oud-Heverlee Leuven
Belgium
Các trận đấu
Belgium - Pro League28/02/2026FT
Anderlecht
Leuven
51
L
07/03/2026FT
Leuven
Westerlo
01
L
14/03/2026FT
Royal Charleroi
Leuven
02
W
22/03/2026FT
Leuven
Royal Antwerp
10
W
04/04/2026FT
Leuven
Standard
13
L
12/04/2026FT
Genk
Leuven
00
D
18/04/2026FT
Royal Antwerp
Leuven2
20
L
21/04/2026FT
Leuven
Westerlo
02
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gent | 7 | 6 | 1 | 0 | 13:4 | 19 | WDWWW |
| 2 | Union Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:3 | 16 | WWWWD |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | WWLWW |
| 4 | Royal Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 | WLWWW |
| 5 | Zulte Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | LWDWD |
| 6 | Standard | 7 | 3 | 2 | 2 | 13:12 | 11 | LLWWW |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | WDWLL |
| 8 | Beveren | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | WWLLW |
| 9 | Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:9 | 9 | DDWDW |
| 10 | St. Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | LWLWD |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | LLLDW |
| 12 | Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | LLWWL |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:16 | 7 | WWDLL |
| 14 | La Louviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | WLDLL |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | DLLLD |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | LLDLD |
| 17 | Leuven | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | DLLLL |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:15 | 0 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Timmy SimonsTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Thibaud Verlinden102717465BEL
Kyan Vaesen1725190-BEL
Chukwubuikem Ikwuemesi192519589NGA
Shin Yamada202617575JPN
Emmanuel Addai72517368GHA
Chike Van De Ven-19178-BEL
Abdoul Karim Traore919178-GINTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Siebe Schrijvers83017875BEL
Birger Verstraete43217565BEL
Thibault Vlietinck772917862BEL
Henok Teklab1128174-DEU
William Balikwisha212717368COD
Wouter George624172-BEL
Lukasz Lakomy242518171POL
Bryang Kayo482418579USA
Robin Mirisola1820184-BEL
Matteo Heremans8020--BEL
Sebastian Murru7219--BEL
Hasan Bulut4219--TURHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Noe Dussenne33419180BEL
Takuya Ogiwara262717569JPN
Ewoud Pletinckx282619077BEL
Oscar Gil272817369ESP
Jamie Lawrence52420184DEU
Manuel Osifo2523182-BEL
Roggerio Nyakossi342219491CHE
Viktor Damjanic1521195-HRV
Alessandro Fontanarosa3023189-ITA
Christ Souanga6320--BEL
Davis Opoku9919180-BELThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Owen Jochmans6123185-BEL
Dani Van Den Heuvel12318875NLD
Kiany Vroman1322--BEL
Marcel Van Dijck8118--BELChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được3
Bàn thua13
Kiểm soát bóng49.8%
Kiến tạo3
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút55
Sút trúng đích15
Sút ra ngoài28
Phạt góc20
Phát bóng từ vạch vôi58
Sút phạt67
Phòng thủ
Việt vị7
Cản phá15
Chặn cú sút12
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi56
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












