
FC Liefering
Austria
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BW Linz | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:4 | 15 | WLWWW |
| 2 | First Vienna | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | WWWDL |
| 3 | Wacker Innsbruck | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | DLWWL |
| 4 | Bregenz | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:10 | 10 | WLWDW |
| 5 | FAC Wien | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:10 | 10 | LWWDL |
| 6 | Liefering | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:11 | 10 | LWWDL |
| 7 | Austria Salzburg | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | DLWLW |
| 8 | Amstetten | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:8 | 9 | WLDDW |
| 9 | Admira Wacker | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:5 | 9 | WWLWL |
| 10 | Young Violets | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | LWLWW |
| 11 | Sturm Graz II | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:16 | 7 | DWLLW |
| 12 | Voitsberg | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:11 | 6 | DLLDW |
| 13 | St. Polten | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:5 | 6 | WWLLL |
| 14 | Rapid Wien II | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | LLLWL |
| 15 | Hertha Wels | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | LLDLW |
| 16 | Kapfenberg | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:13 | 3 | LWLLL |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Danny GalmTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alexander Murillo1520194-ESP
Oghenetejiri Adejenughure1119185-AUT
Said Nisic918--BIH
Raphael Kosakiewic1719187-AUTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Benedict Scharner2621179-AUT
Yuri Leles3719178-BRA
Ilia Ivanschitz1619177-AUT
Riquelme2520188-BRA
Yerwin Sulbaran718176-VEN
Mayker Palacios-19173-COL
Jakob Werner4218174-AUT
Filip Aleksic2017187-AUT
Nico Masching4518--AUT
Josh O'Dwyer816188-IRL
Arion Selimi-17--DEU
Filip Matijasevic4018182-SRB
Dovas Grudzinskas618--LTU
Christoph Schaider2318--DEUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Leandro Morgalla182218674DEU
Anrie Chase572218881JPN
Lassina Traore2819182-BFA
Julian Hussauf4720182-AUT
Jakob Pokorny1318182-AUT
Jakob Zangerl2419184-AUT
Miha Matjasec2217184-SVN
Rafael Feldinger218181-AUT
Emil Ganser2718187-AUT
Ifeanyichukwu Onwuzulike4416193-CHEThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Benjamin Ozegovic12718481AUT
Alexander Hillebrand3219185-AUT
Jonas Winklhofer3419185-DEUCầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được14
Bàn thua11
Kiểm soát bóng49.0%
Kiến tạo10
Thẻ vàng18
Thẻ đỏ3
Tấn công
Cú sút63
Sút trúng đích29
Sút ra ngoài26
Phạt góc27
Phát bóng từ vạch vôi66
Sút phạt74
Phòng thủ
Việt vị13
Cản phá31
Chặn cú sút8
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi62
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-


















