
Lincoln Red Imps
Gibraltar
Các trận đấu
Gibraltar - Rock Cup15/02/2026Ended
FC Hound Dogs
Lincoln Red Imps
02
Gibraltar - National League19/02/2026Ended
Lions
Lincoln Red Imps
12
20/02/202620:00
Lincoln Red Imps
Mons Calpe SC
Đã hủy
26/02/2026Ended
FC Hound Dogs
Lincoln Red Imps
03
Gibraltar - Rock Cup01/03/2026FT
Lincoln Red Imps
Lions
21
W
Gibraltar - National League05/03/2026Ended
Magpies
Lincoln Red Imps
12
Gibraltar - Rock Cup14/03/2026Ended
Mons Calpe SC
Lincoln Red Imps
05
Gibraltar - National League21/03/2026Ended
Lincoln Red Imps
St Josephs
10
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Magpies | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:2 | 8 | ????? |
| 2 | Lincoln Red Imps | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 7 | W???? |
| 3 | Lions | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:7 | 7 | W???? |
| 4 | St Josephs | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | W???? |
| 5 | Europa | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:6 | 5 | W???? |
| 6 | Mons Calpe SC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | L???? |
| 7 | College 1975 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:3 | 4 | LD??? |
| 8 | Europa Point | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:10 | 4 | L???? |
| 9 | Glacis United | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:6 | 4 | L???? |
| 10 | Lynx FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:7 | 1 | ????? |
| 11 | FC Hound Dogs | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:10 | 1 | D???? |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Juan Manuel Pavon DominguezTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lee Casciaro74517575GIB
Kike Gomez932170-ESP
Alex Mula103017864ESP
Manuel Toledano4424--ESP
Jonathan Sciortino3121--GIB
Leon Mason1619--GIB
Facundo Alvarez323317869ARG
Ayman El Ghobashy9930--EGY
Rubn Garcia Flores7722--ESPTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nano214218276ESP
Mamadou Danfa-36--HUN
Toni Garcia183517468ESP
Mandi83717876ESP
Bernardo Lopes63318784GIB
Graeme Torrilla222917877GIB
Aly Coulibaly173018376FRA
Kyle Clinton1922--GIB
Lee Chipolina2920--GIB
Javan Peacock7120--GIB
Nico Pinto424--NLD
Alvaro Romero1130--ESPHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ethan Terence Jolley22917872GIB
Joe233518373ESP
Ethan Britto202617876GIB
Christian Rutjens Oliva328187-ESP
Rafael Munoz1532183-ESP
Gabriel Cardozo529190-URY
Julliani Eersteling6625181-NLD
Tyler Carrington162018482GIB
Yussef Flalhi Idrissi1926--ESPThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nauzet Garcia132184-ESP
Jaylan Hankins132618680GIB
Curro2722192-ESP
Mark Hamm2724184-NLDChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu2
Bàn thắng ghi được2
Bàn thua0
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







