
Lindo FF
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Division 229/03/2026FT
Lindo FF
FOC Farsta
21
W
03/04/2026FT
Smedby
Lindo FF
20
L
11/04/2026FT
Lindo FF
Syrianska
23
L
19/04/2026FT
IF Eker Orebro
Lindo FF
03
W
26/04/2026FT
Lindo FF
Haninge
02
L
02/05/2026FT
Lindo FF
Sleipner
23
L
09/05/2026FT
Karlslunds
Lindo FF
00
D
14/05/2026FT
Nykopings
Lindo FF
10
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kubikenborg | 9 | 7 | 0 | 2 | 23:11 | 21 | WWWWW |
| 2 | Ostersund | 9 | 5 | 2 | 2 | 25:14 | 17 | WWDWD |
| 3 | Skellefteaa | 9 | 4 | 3 | 2 | 17:15 | 15 | LLDDD |
| 4 | Luleaa | 9 | 5 | 0 | 4 | 12:13 | 15 | LWWWL |
| 5 | Bodens | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:18 | 14 | WLLDD |
| 6 | Taftea | 9 | 3 | 0 | 6 | 15:20 | 9 | WLLLW |
| 7 | Lucksta IF | 9 | 2 | 1 | 6 | 12:19 | 7 | LWDLL |
| 8 | Gottne | 9 | 1 | 2 | 6 | 12:19 | 5 | LLDLD |
Promotion
Relegation Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sherali Yuldashev-27--SWEChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu21
Bàn thắng ghi được27
Bàn thua41
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







