
Lommel SK
Belgium
Các trận đấu
Belgium - Challenger Pro League21/02/2026FT
Lokeren-Temse
Lommel
23
W
01/03/2026FT
Lommel
Seraing
01
L
07/03/2026FT
Lommel
Kortrijk
11
D
11/03/2026FT
Gent B
Lommel
22
D
15/03/2026FT
Lommel
Royal Francs Borains
31
W
04/04/2026FT
Lommel
RWDM Brussels
32
W
11/04/2026FT
Lommel
NXT
01
L
17/04/2026FT
Beerschot
Lommel
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Gilloise | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:3 | 16 | WWWWD |
| 2 | Gent | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:3 | 16 | DWWWW |
| 3 | Club Brugge | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:3 | 15 | WWLWW |
| 4 | Royal Charleroi | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 | WLWWW |
| 5 | Zulte Waregem | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | LWDWD |
| 6 | Standard | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:10 | 11 | LWWWD |
| 7 | Anderlecht | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:5 | 10 | WDWLL |
| 8 | Beveren | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | WWLLW |
| 9 | Genk | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:9 | 9 | DDWDW |
| 10 | St. Truidense | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | LWLWD |
| 11 | Royal Antwerp | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:13 | 7 | LLLDW |
| 12 | Lommel | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | LLWWL |
| 13 | Westerlo | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:16 | 7 | WWDLL |
| 14 | La Louviere | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | WLDLL |
| 15 | Cercle Brugge | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | DLLLD |
| 16 | Mechelen | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | LLDLD |
| 17 | Leuven | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | DLLLL |
| 18 | Kortrijk | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:15 | 0 | LLLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Lee JohnsonTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ralf Seuntjens303719493NLD
Fenuel Temesgen Tewelde-2017873NOR
Jason Van Duiven221175-NLD
Juho Talvitie72117772FIN
Stredair Appuah112218582FRA
John Montano-2017568COL
Alexander Reumers7319189-BEL
Don-Angelo Konadu92018481NLD
Elijah Olaniyi Odede-19175-NGA
Niek Corthouts4620--BELTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Joey Pelupessy63318063IDN
Nicolas Rommens832186-BEL
Lucas Schoofs152918677BEL
Filip Krastev-2517869BGR
Tom Reyners1026170-BEL
Dorde Gordic2222188-SRB
Sverre Nypan412018270NOR
Theo Pene Mununga1919--BEL
Lars Beirinckx6018--BELHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dries Wouters52919180BEL
Timothy Eyoma32618376ENG
Shawn Adewoye42618377BEL
Jesper Tolinsson142319085SWE
Tristan Gooijer472218579NLD
Jhon Banguera1322192-COL
Henry Oware3422184-GHA
Sam De Grand792217872NLD
Isaiah Dada-Mascoll442017565ENG
Emile Vandecraen1718--BEL
Josias Omba Lama-21184-BELThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rik Vercauteren3325186-BEL
Nikola Ivezic123190-MNE
Matthias Pieklak2320195-BELChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua8
Kiểm soát bóng44.7%
Kiến tạo5
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút50
Sút trúng đích17
Sút ra ngoài19
Phạt góc19
Phát bóng từ vạch vôi72
Sút phạt58
Phòng thủ
Việt vị7
Cản phá21
Chặn cú sút14
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi45
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-

















