
FC Lorient
France
Các trận đấu
France - Ligue 1
France - Coupe de France
France - Ligue 1Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:2 | 10 | WWDW? |
| 2 | Monaco | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 10 | DWWW? |
| 3 | Stade Rennais | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:5 | 10 | WWWD? |
| 4 | Lyon | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:2 | 8 | DWDW? |
| 5 | Paris | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:2 | 8 | DWWD? |
| 6 | Strasbourg Alsace | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:8 | 7 | DWWL? |
| 7 | PSG | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | WLDD? |
| 8 | Stade Brest 29 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | LWDD? |
| 9 | Lorient | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 5 | DWLD? |
| 10 | Lens | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:7 | 4 | DLLW? |
| 11 | Angers | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | DLWL? |
| 12 | Troyes | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:9 | 4 | LLWD? |
| 13 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:6 | 3 | LLLW? |
| 14 | Le Mans | 4 | 0 | 3 | 1 | 7:8 | 3 | DDLD? |
| 15 | Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:11 | 3 | WLLL? |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | DLDL? |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:7 | 2 | DLDL? |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:5 | 2 | LDLD? |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. H2H (Points, Goal difference) - applied if both matches between the clubs have been played
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Alexandre DujeuxTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tosin Aiyegun152817975BEN
Souleymane Faye1923175-SEN
Ibrahima Balde182318582FRA
Bamba Mohamed92518584CIV
Jeremy Hatchi6121178-GLP
Mamadou Kone4220--CIVTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jean-Victor Makengo172817775FRA
Bandiougou Fadiga72517873FRA
Noah Cadiou82819185GLP
Isak Jensen1023186-DNK
Noah Mbamba722118775BEL
Theo Le Bris112417069FRA
Panos Katseris772518781GRC
Arthur Avom Ebong622218579CMR
Gabin Bernardeau332018175FRA
Daniel Xavier Semedo352317778PRTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alec Georgen22817269FRA
Montassar Talbi32819081TUN
Formose Mendy52519180SEN
Souleymane Toure952320698FRA
Srdan Kuzmic-2218378SVN
Nathaniel Adjei322419185GHA
Nosa Edward Obaretin552319387ITA
Dembo Sylla202417568GIN
Enzo Genton6020188-FRA
Arsene Kouassi4322178-BFA
Isaac Monnier1920--FRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Benjamin Leroy13718474FRA
Yvon Mvogo383219084CHE
Bingourou Kamara213019595SENChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua4
Kiểm soát bóng48.5%
Kiến tạo3
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút34
Sút trúng đích12
Sút ra ngoài15
Phạt góc9
Phát bóng từ vạch vôi30
Sút phạt64
Phòng thủ
Việt vị3
Cản phá12
Chặn cú sút7
Cắt bóng24
Tắc bóng25
Giải nguy149
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi29
Đường chuyền
Đường chuyền1868
Chuyền thành công1634
Chuyền dài147
Chuyền dài thành công47



























