
Los Chankas CYC
Peru
Các trận đấu
Peru - Liga 108/03/2026FT
Los Chankas CYC
Universitario
31
W
14/03/2026FT
Juan Pablo II College
Los Chankas CYC
23
W
21/03/2026FT
Los Chankas CYC
Sporting Cristal
32
W
06/04/202620:00
Cajamarca
Los Chankas CYC
Đã hủy
06/04/2026FT
FC Cajamarca
Los Chankas CYC
01
W
17/04/2026FT
Los Chankas CYC
Atletico Grau
20
W
23/04/2026FT
Los Chankas CYC
Cienciano
10
W
27/04/2026FT
Asociacion Deportiva Tarma
Los Chankas CYC
40
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alianza Lima | 26 | 15 | 8 | 3 | 42:18 | 53 | WLDLD |
| 2 | Universitario | 26 | 14 | 7 | 5 | 43:27 | 49 | WDWWW |
| 3 | Melgar | 26 | 13 | 6 | 7 | 44:28 | 45 | WWLDW |
| 4 | Deportivo Garcilaso | 26 | 13 | 6 | 7 | 35:24 | 45 | LWWWD |
| 5 | Cusco | 26 | 13 | 3 | 10 | 38:37 | 42 | LWWLW |
| 6 | Los Chankas CYC | 26 | 12 | 5 | 9 | 35:44 | 41 | LLLLL |
| 7 | Cienciano | 25 | 12 | 4 | 9 | 44:37 | 40 | WLLDL |
| 8 | Alianza Atletico | 27 | 11 | 7 | 9 | 40:35 | 40 | WLWWW |
| 9 | Sport Boys | 26 | 10 | 7 | 9 | 28:25 | 37 | WLWWD |
| 10 | Sporting Cristal | 26 | 10 | 5 | 11 | 45:39 | 35 | WWLLW |
| 11 | Atletico Grau | 26 | 9 | 5 | 12 | 25:28 | 32 | WLWWW |
| 12 | Huancayo | 26 | 9 | 5 | 12 | 34:42 | 32 | WWWLL |
| 13 | Juan Pablo II College | 26 | 8 | 7 | 11 | 38:52 | 31 | WDWWL |
| 14 | Comerciantes U. | 27 | 7 | 9 | 11 | 35:38 | 30 | LLDLW |
| 15 | FC Cajamarca | 26 | 7 | 6 | 13 | 40:50 | 27 | WLWLL |
| 16 | Ucv Moquegua | 26 | 6 | 7 | 13 | 24:37 | 25 | LLLWD |
| 17 | Asociacion Deportiva Tarma | 25 | 5 | 7 | 13 | 27:39 | 22 | LLLLD |
| 18 | Cajamarca | 26 | 4 | 8 | 14 | 30:47 | 15 | LLLLL |
Copa Libertadores
Copa Libertadores Qualification
Copa Sudamericana
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Tiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jarlin Quintero113318078COL
Oshiro Takeuchi183218073PER
Felix Espinoza772717568PER
Accel Campos429170-PER
Marlon Junior Torres Obeso2024176-COL
Kenji Barrios2730180-PERTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jeizon Ramirez162516959VEN
Kelvin Sanchez152717973PER
Christian Velarde172817576PER
Abdiel Ayarza63418563PAN
Juan Diego Ospina725170-COL
Franco Nicolas Torres1030174-ARG
Michael Abe Kaufman Gomez3024187-PER
Lisandro Andre Vasquez Pizarro132317062PER
Jorge Palomino531175-PER
Sebastian Zarabia2221170-PERHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Brayan Guevara142817062PER
David Martin Gonzales Garcia2629175-PER
Gonzalo Rizzo243118991URY
Axel Chavez162817570PER
Carlos Pimienta3334185-URY
Ayrthon Quintana312516867PER
Hector Miguel Alejandro Gonzalez234180-ARGThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Hairo Jose Camacho13217972PER
Jorge Luis Pretel Vasquez1224182-PER
Jeremy Gomez9918--PERChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được35
Bàn thua44
Kiểm soát bóng48.9%
Kiến tạo21
Thẻ vàng54
Thẻ đỏ6
Tấn công
Cú sút327
Sút trúng đích124
Sút ra ngoài141
Phạt góc109
Phát bóng từ vạch vôi284
Sút phạt396
Phòng thủ
Việt vị30
Cản phá83
Chặn cú sút62
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi271
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









