
Lucksta IF
Sweden Amateur
Các trận đấu
Sweden - Division 2, Norrland27/09/2025FT
Lucksta IF
Boden City FC
31
W
11/10/2025FT
Kiruna FF
Lucksta IF
12
W
15/10/2025FT
Lucksta IF
Friska Viljor FC
23
L
18/10/2025FT
Taftea IK
Lucksta IF
42
L
Sweden - Division 212/04/2026FT
Lucksta IF
Ostersund
24
L
26/04/2026FT
Umea FF
Lucksta IF
14
W
04/05/2026FT
Lucksta IF
Kubikenborg
10
W
10/05/2026FT
Fransta IK
Lucksta IF
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kubikenborg | 9 | 7 | 0 | 2 | 23:11 | 21 | WWWWW |
| 2 | Ostersund | 9 | 5 | 2 | 2 | 25:14 | 17 | WWDWD |
| 3 | Skellefteaa | 9 | 4 | 3 | 2 | 17:15 | 15 | LLDDD |
| 4 | Luleaa | 9 | 5 | 0 | 4 | 12:13 | 15 | LWWWL |
| 5 | Bodens | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:18 | 14 | WLLDD |
| 6 | Taftea | 9 | 3 | 0 | 6 | 15:20 | 9 | WLLLW |
| 7 | Lucksta IF | 9 | 2 | 1 | 6 | 12:19 | 7 | LWDLL |
| 8 | Gottne | 9 | 1 | 2 | 6 | 12:19 | 5 | LLDLD |
Promotion
Relegation Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu21
Bàn thắng ghi được38
Bàn thua45
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



