
MSK Zilina
Slovakia
Các trận đấu
Slovakia - 1. League Women06/09/2025FT
MSK Zilina
FC Petrzalka 1898
14
L
13/09/2025Ended
FC Spartak Trnava
MSK Zilina
40
20/09/2025FT
Partizan Bardejov
MSK Zilina
20
L
27/09/2025Ended
MSK Zilina
AS Trencin
33
04/10/2025Ended
Spartak Myjava
MSK Zilina
60
11/10/2025Ended
MSK Zilina
Slovan Bratislava
01
18/10/2025Ended
MSK Zilina
FC Tatran Presov
13
25/10/2025FT
MFK Ruzomberok
MSK Zilina
33
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Myjava | 18 | 17 | 1 | 0 | 82:8 | 52 | WWWWW |
| 2 | Slovan Bratislava | 18 | 15 | 2 | 1 | 72:21 | 47 | WWWWD |
| 3 | FC Tatran Presov | 18 | 11 | 2 | 5 | 43:21 | 35 | LWLWW |
| 4 | Partizan Bardejov | 18 | 9 | 3 | 6 | 25:24 | 30 | WLLWW |
| 5 | FC Petrzalka 1898 | 18 | 6 | 3 | 9 | 30:56 | 21 | LLLLL |
| 6 | AS Trencin | 18 | 6 | 1 | 11 | 23:39 | 19 | WDLWL |
| 7 | KFC Komarno | 18 | 4 | 5 | 9 | 13:35 | 17 | LLLLL |
| 8 | Ruzomberok | 18 | 5 | 1 | 12 | 28:44 | 16 | WWLLL |
| 9 | Zilina | 18 | 3 | 3 | 12 | 20:54 | 12 | LLWWL |
| 10 | FC Spartak Trnava | 18 | 2 | 3 | 13 | 23:57 | 9 | LWDWW |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tatiana Sirejova-----
Veronika Jancova-27--SVK
Janka Cervikova-31--SVK
Radka Cibulkova----SVK
Lucia Belsaova-----
Dominika Kucharcikova-27--SVK
Erika Rand-----
Barbora Valova-----
Zuzana Skorvankova-----
Simona Pruzinska-----
Gabriela Kubaskova-----
Veronika Belasova-----
Zuzana Tomcikova-----
Veronika Stroncekova-----
Vanesa Pagacova-----
Zita Banikova----SVK
Patricia Mudrakova----SVK
Erika Randova----SVK
Lucia Grecnarova----SVK
Klara Krajciova-----
Dominika Sykorova-----
Barbora Lusnakova-----
Lucia Chlebanova-----
Anna Maria Smidova----SVK
Katarina Smatanova----SVK
Zora Obertova9----Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được15
Bàn thua20
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-