
Maccabi Haifa FC
Israel
Các trận đấu
Israel - Premier League12/04/2026FT
Maccabi Haifa
Kiryat Shmona
41
W
Israel - State Cup15/04/2026FT
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa
32
L
Israel - Premier League19/04/2026FT
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa
30
L
25/04/2026FT
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv
13
L
29/04/2026FT
Hapoel Tel Aviv
Maccabi Haifa
40
L
02/05/2026FT
H. Petah Tikva
Maccabi Haifa
12
W
06/05/2026FT
Maccabi Haifa
Be`er Sheva
01
L
09/05/2026FT
Maccabi Haifa
Beitar Jerusalem
30
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 5 | 5 | 0 | 0 | 18:6 | 15 | WWWWW |
| 2 | Maccabi Haifa | 5 | 4 | 0 | 1 | 12:7 | 12 | WWWLW |
| 3 | Hapoel Tel Aviv | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:4 | 10 | WLWWD |
| 4 | Be`er Sheva | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:7 | 10 | WWLDW |
| 5 | Beitar Jerusalem | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:9 | 9 | WWWLL |
| 6 | Hapoel Jerusalem | 5 | 2 | 1 | 2 | 12:12 | 7 | WDWLL |
| 7 | Hapoel Haifa | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:6 | 6 | LWDDD |
| 8 | Maccabi Petah Tikva | 5 | 2 | 0 | 3 | 8:11 | 6 | LLLWW |
| 9 | Netanya | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:6 | 5 | LLDWD |
| 10 | Bnei Sakhnin | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:6 | 4 | WLLLD |
| 11 | Ramat Gan Givatayim | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:9 | 3 | LWLLL |
| 12 | Kiryat Shmona | 5 | 1 | 0 | 4 | 5:11 | 3 | LLLWL |
| 13 | H. Petah Tikva | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:8 | 3 | LLLWL |
| 14 | Ironi Tiberias | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:8 | 1 | LDWLW |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Number of victories
3. Goals scored
4. Goals scored away
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nehorai Yifrah-23--ISR
Andrija Novakovich-30--USA
Ronny Laufer-25--ISR
Yair Mordechai-23--ISR
Roy Moshe Katri-24--ISR
Liav Michael Salkind-23--ISR
Wenderson De Freitas Soares-30--BRA
Ibrahim Goabara-25--ISR
Pedro Brazao-24--PRT
Eden Otachi-23--ISR
Bruninho-26--BRA
Omri Glazer-30--ISR
Zohar Zasno225--ISR
Shon Goldberg331--ISR
Ali Mohamed431--NER
Goni Naor527--ISR
Silva Kani723--ISR
Kenji Gorre1132--CUW
Lior Refaelov1140--ISR
Kenny Saief1633--USA
Guy Melamed1834--ISR
Ethane Azoulay1924--ISR
Jelle Bataille2527--BEL
Pierre Cornud2730--FRA
Daniel Darzi2820--ISR
Yinon Fainegezicht2919--ISR
Getachew Yabelo2921--ISR
Amit Arazi3121--ISR
Itay Ehud3220--ISR
Itay Solomon3219--ISR
Liam Luski3317--ISR
Tomer Lannes Arbel3520--ISR
Noam Sztejfman3518--ISR
Navot Ratner3619--ISR
Hamza Shibli3622--ISR
Iyad Khalaili3620--ISR
Adar Azrual3624--ISR
Yarin Levi3721--ISR
Elad Amir3720--ISR
Omer David Dahan3821--ISR
Adam Grimberg3817--ISR
Adir Waheb3920--ISR
Shareef Keouf4025--ISR
Eylon Baruch4219--ISR
Pedrao4429--BRA
Glenn Alvin4519--ISR
Cedric Franck Don4522--CIV
Rami Gershon5538--ISR
Royie Fucs7728--ISRChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được12
Bàn thua7
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










