
Maritimo Madeira
Portugal
Các trận đấu
Portugal - Liga Portugal 221/12/2025FT
Leixoes SC
Maritimo Madeira
14
W
11/01/2026FT
GD Chaves
Maritimo Madeira
23
W
18/01/2026FT
Lusitania FC Lourosa
Maritimo Madeira
04
W
24/01/2026FT
Maritimo Madeira
FC Felgueiras 1932
11
D
01/02/2026FT
Feirense
Madeira2
11
D
07/02/2026FT
Madeira
Farense
01
L
15/02/2026FT
Vizela
Madeira
03
W
21/02/2026FT
Madeira
Sporting Lisbon B
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:2 | 18 | WWWWW |
| 2 | SL Benfica | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:4 | 16 | WWWWW |
| 3 | Sporting CP | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:6 | 14 | DWWWW |
| 4 | Santa Clara Azores | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 | WWDWW |
| 5 | Arouca | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | LDWLW |
| 6 | Estrela Amadora | 6 | 2 | 4 | 0 | 14:12 | 10 | DWDWD |
| 7 | Braga | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:5 | 10 | WLWWD |
| 8 | Viseu | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | WWLDL |
| 9 | Vicente Barcelos | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | LLDWW |
| 10 | Madeira | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | LLLDW |
| 11 | Moreirense | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:13 | 7 | WLLWL |
| 12 | Alverca | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | WLDLD |
| 13 | Famalicao | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:7 | 4 | DDDLL |
| 14 | Guimaraes | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | LDLWL |
| 15 | Nacional | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | LLLLW |
| 16 | Rio Ave | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | DLLWL |
| 17 | Estoril | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | LDLLL |
| 18 | Casa Pia | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:15 | 1 | LDLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mitchell van der GaagTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mons Bassouamina122817368COG
Bryan Limbombe352517267BEL
Adrian Butzke172719372ESP
Samuel Bamba272217970DEU
Melro922--PRT
Francisco Tomas Aguiar Gomes2022--PRT
Maurice Boakye9022--DEUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Raphael Guzzo143118069PRT
Maxime Dominguez83017363CHE
Vladan Danilovic182718380BIH
Mohamed Bouzaidi Diouri112717166ESP
Enrique Pena Zauner72617773VEN
Rodrigo Andrade625--PRT
Martin Tejon102216561ESP
Yellu Santiago252219286ESP
Israel Isaac Ayuma6621170-NGA
Ibrahim Alani2120--NGA
Nelio Francisco Santos Batista6817173-PRT
Francisco Freitas Silva1619182-PRTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Igor Juliao23217566BRA
Paulo Henrique233018276PRT
Nathanael Ogbeta-2518479ENG
Tomas Tavares152518474PRT
Romain Correia442718476PRT
Nilton52518276PRT
Gabor Szalai222618579HUN
Rafael Fernandes42418883PRTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alfonso Pastor132618978ESP
Jose Goncalo Macedo Tabuaco12518983PRT
Fran Vieites302719688ESP
Pedro Teixeira7725192-PRT
Kimiss Zavala3422--MOZChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua11
Kiểm soát bóng48.5%
Kiến tạo1
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút46
Sút trúng đích18
Sút ra ngoài21
Phạt góc18
Phát bóng từ vạch vôi51
Sút phạt66
Phòng thủ
Việt vị3
Cản phá17
Chặn cú sút7
Cắt bóng23
Tắc bóng48
Giải nguy180
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi93
Đường chuyền
Đường chuyền2210
Chuyền thành công1814
Chuyền dài174
Chuyền dài thành công57

















