
Mali
International
Các trận đấu
International - Olympic Tournament24/07/2024FT
Mali
Israel
11
D
27/07/2024FT
Japan
Mali
10
L
30/07/2024FT
Paraguay
Mali
10
L
Bảng xếp hạng
| # | Group Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 |
| 2 | USA | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 |
| 3 | New Zealand | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:8 | 3 |
| 4 | Guinea | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:6 | 0 |
| # | Group Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 |
| 2 | Argentina | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 |
| 3 | Ukraine | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 |
| 4 | Iraq | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | 3 |
| # | Group Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 |
| 2 | Spain | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 |
| 3 | Dominican Republic | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:4 | 2 |
| 4 | Uzbekistan | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 |
| # | Group Group D | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 |
| 2 | Paraguay | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:7 | 6 |
| 3 | Mali | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 |
| 4 | Israel | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 |
Final round
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Alou Badra DialloTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Demba Diallo1426160-
Cheicka Doumbia923179-
Issoufi Maiga202417870
Wilson Samake72218277
Thiemoko Diarra1123176-Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Boubacar Traore82518367
Issouf Sissokho1224174-
Brahima Diarra132317668
Moussa Diakite182318980
Salam Jiddou1026183-
Mahamadou Bah1925173-
Fady Coulibaly2124183-Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Ibrahima Cisse52519690
Fode Doucoure225173-
Hamidou Diallo32418883
Mamadou Tounkara42519278
Mohamed Cisset1522184-
Ahmed Diomande1724174-Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Oumar Coulibaly1624184-
Hassane Diarra2222183-Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được1
Bàn thua3
Kiểm soát bóng61.0%
Kiến tạo1
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút40
Sút trúng đích15
Sút ra ngoài17
Phạt góc17
Phát bóng từ vạch vôi28
Sút phạt59
Phòng thủ
Việt vị8
Cản phá5
Chặn cú sút8
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi26
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







