
SV Waldhof Mannheim 07
Germany
Các trận đấu
Germany - 3. Liga14/03/2026FT
Osnabruck
Mannheim
41
L
21/03/2026FT
Mannheim
Aue
21
W
04/04/2026FT
1860 Munich
Mannheim
11
D
07/04/2026FT
Mannheim
Hoffenheim II
11
D
11/04/2026FT
Mannheim
Duisburg
14
L
19/04/2026FT
Wiesbaden
Mannheim
33
D
25/04/2026FT
Mannheim
Schweinfurt
22
D
02/05/2026FT
Saarbrucken
Mannheim
20
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Duisburg | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:6 | 15 | WLWWW |
| 2 | Rot-Weiss Essen | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:8 | 13 | WWWDW |
| 3 | Viktoria Cologne | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:9 | 12 | WWLWW |
| 4 | Munster | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:11 | 11 | DWWLD |
| 5 | Rostock | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:14 | 11 | WLDWD |
| 6 | Saarbrucken | 6 | 3 | 1 | 2 | 17:11 | 10 | DLWLW |
| 7 | Hoffenheim II | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:8 | 10 | WDLWW |
| 8 | Dusseldorf | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | WWDWL |
| 9 | Aachen | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | LDWLD |
| 10 | Ingolstadt | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | LWLWD |
| 11 | Großaspach | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | DDWLL |
| 12 | Mannheim | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | LWLLD |
| 13 | Wurzburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | WLLLW |
| 14 | Verl | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | DWWLL |
| 15 | Fortuna Cologne | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | LDDWD |
| 16 | Stuttgart II | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:12 | 6 | LLWLL |
| 17 | Meppen | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:14 | 6 | LLLWW |
| 18 | Wiesbaden | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | WLDDL |
| 19 | Havelse | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:12 | 4 | LDLWL |
| 20 | Regensburg | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:14 | 4 | LDLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Rui MotaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Terrence Boyd133518882USA
Felix Lohkemper93117976DEU
Leroy-Jacques Mickels2331177-DEU
Goncalo Gregorio93118477PRT
Adama Diakhaby273018474FRA
Julian Ulbricht1027185-DEU
Kushtrim Asallari2023182-ALB
Arlind Rexhepi3323--ALB
Masca1126182-PRT
Lovis Frederik Bierschenk721--DEU
Djayson Mendes3522175-PRT
Nolan Muteba N'Tumba2919--FRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Noah Joel Sarenren Bazee373018380DEU
Maximilian Thalhammer82919082DEU
Vincent Thill122617063LUX
Diego Michel2829181-FRA
Julian Rieckmann212618680DEU
Jascha Brandt192318479DEU
Pavlos Romanidis-19187-DEU
Milo Bauer4219--DEU
Denis Kryeziu4120--DEUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lukas Klunter243018474DEU
Tim Sechelmann42718683DEU
Claudio Kammerknecht152718781LKA
Joey Paul Muller626180-DEU
Sascha Voelcke22418070DEU
Oluwaseun Ogbemudia142018580DEU
Owono-Darnell Keumo171917270DEU
Jid Okeke2522191-DEU
Yannis Hor521--DEU
Moritz Malik Polte319--DEUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Thijmen Nijhuis12819683NLD
Lucien Hawryluk302619282DEU
Jan Niemann1622--DEU
Kritsana Pummarrin4021182-THACầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kian Ramadani3619186-DEUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được9
Bàn thua10
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo6
Thẻ vàng18
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
















