
NK Maribor
Slovenia
Các trận đấu
Slovenia - PrvaLiga08/03/2026FT
Olimpija Ljubljana
Maribor
00
D
14/03/2026FT
Maribor
Mura Murska Sobota
30
W
20/03/2026FT
Aluminij Kidricevo
Maribor
11
D
04/04/2026FT
NK Celje
Maribor
10
L
11/04/202615:00
Maribor
Domzale
Đã hủy
14/04/2026FT
Koper
Maribor
31
L
18/04/2026FT
Maribor
Primorje Ajdovscina
20
W
26/04/2026FT
Bravo Ljubljana
Maribor
30
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 9 | 5 | 4 | 0 | 17:6 | 19 | WDWWD |
| 2 | Bravo Ljubljana | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:9 | 15 | WDWLD |
| 3 | Koper | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:8 | 15 | LWWWD |
| 4 | Olimpija Ljubljana | 9 | 4 | 2 | 3 | 9:6 | 14 | WWDWD |
| 5 | Nafta Lendava | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:14 | 13 | WWLLL |
| 6 | Aluminij Kidricevo | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:9 | 12 | WDLLW |
| 7 | NK Celje | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:11 | 11 | LLWLW |
| 8 | Mura Murska Sobota | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:21 | 8 | LDLLW |
| 9 | NK Brinje Grosuplje | 9 | 2 | 2 | 5 | 12:17 | 8 | LLWLL |
| 10 | Radomlje | 8 | 1 | 2 | 5 | 8:16 | 5 | LLDLW |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Darko MilanicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Luka Zahovic793117768SVN
Jan Mlakar172818378SVN
Dario Vizinger292818172HRV
Ali Reghba112618275IRL
Behar Feta992316763MKD
Gyorgy Komaromi7724177-HUN
Isaac Tshipamba Mulowati702617575FRA
Luka Mlakar272018075SVN
Tine Cuk972118276SVN
Matej Tadic361918779SVN
Egon Ljubicic1817--SVNTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jean Michael Seri143516873CIV
Claude Goncalves83217462FRA
Ziga Repas102518070SVN
Zan Jevsenak52319180SVN
Tio Cipot723184-SVN
Eric Taylor152517873GHA
Lanej Baksic-20--SVN
Niko Grlic1620--SVN
Niko Osterc381918875SVN
Nejc Viher41818070SVNHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Miha Blazic253318578SVN
Petar Stojanovic-3117872SVN
Zan Karnicnik233218469SVN
Cedomir Bumbic32718282BIH
Mark Spanring552518173SVN
Lan Vidmar502518682SVN
Bradley M'Bondo62518479FRA
Vid Koderman2123177-SVN
Timon Kikec3417--SVN
Luka Kokol1617--SVN
Anze Zabukovec2417--SVNThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Azbe Jug13419291SVN
Teva Gardies982519787MDG
Tanej Handanovic4318--SVN
Ivan Lainovic3921193-SRBChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được17
Bàn thua6
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo8
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






