
Merignac SA
France
Các trận đấu
France - U19 National29/09/2024FT
Stade Lavallois Mayenne
Merignac SA
20
L
06/10/2024Ended
Merignac SA
Bergerac Perigord FC U19
21
13/10/2024FT
EA Guingamp
Merignac SA
61
L
20/10/2024Ended
Merignac SA
US Avranches MSM
21
03/11/2024Ended
Angers SCO
Merignac SA
00
10/11/202416:00
Merignac SA
FC Girondins BordeauxU
Đã hủy
17/11/2024Ended
Stade Brestois 29
Merignac SA
20
24/11/2024FT
Merignac SA
FC Lorient
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Caen | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:6 | 12 | ????? |
| 2 | PSG | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:6 | 10 | ????? |
| 3 | Versailles 78 FC | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:0 | 10 | ????? |
| 4 | Amiens | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:7 | 7 | ????? |
| 5 | Quevilly-Rouen | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:9 | 7 | W???? |
| 6 | Le Havre | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:6 | 5 | W???? |
| 7 | Orleans | 4 | 1 | 2 | 1 | 8:7 | 5 | L???? |
| 8 | Lille | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:7 | 4 | ????? |
| 9 | C Chartres Football U19 | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:11 | 4 | L???? |
| 10 | FC Rouen U19 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:10 | 4 | ????? |
| 11 | Valenciennes | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:7 | 4 | ????? |
| 12 | Racing Club | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:9 | 3 | W???? |
| 13 | Lens | 4 | 0 | 1 | 3 | 5:10 | 1 | L???? |
| 14 | Dunkerque | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:10 | 1 | ????? |
Playoffs
Relegation
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được-
Bàn thua-
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











