
Molde FK
Norway
Các trận đấu
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Sindre TjelmelandTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Caleb Zady Sery112717772CIV
Sander Hestetun Kilen162118781NOR
Trent Kone-Doherty2420175-IRL
Magnus Fjortoft Lovik4221--NOR
Oskar Spiten Nysaeter2119--NOR
Jalal Abdullai92118681GHA
Jonathan Heggem Fugelsnes4319--NOR
Kristian Hemmingsen Lonebu2020182-NOR
Seydina Mohamed Diop292118781SEN
Igor Fabian Gosik4418--NORTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mats Moller Daehli173117270NOR
Eirik Hestad53118375NOR
Vebjorn Hoff153018174NOR
Halldor Stenevik182618570NOR
Jacob Christensen142518065DNK
Emil Breivik102618082NOR
Niklas Odegard62218984NOR
Sondre Granaas232017873NOR
Daniel Daga3019168-NGA
Blerton Issufi3120185-KOS
Mathias Silseth Mork4619--NOR
Viktor Bender Larsen2819185-DNKHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Martin Linnes253517772NOR
Eirik Haugan192918070NOR
Birk Risa332818879NOR
Fredrik Kristensen Dahl272718582NOR
Mathias Fjortoft Lovik82318378NOR
Valdemar Lund Jensen42319387DNK
Samukele Kabini262217972ZAF
Faveur Ndayizeye5618--NOR
Sivert Sira Hansen424--NOR
Daniel Risan Nakken4918--NOR
Daniel Bayam Sylte5217--NOR
Noah Ljoen Bye4518--NOR
Ulrik Langlie Skrede5516--NORThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mads Kikkenborg12719793DNK
Oliver Petersen-2519085NOR
Peder Hoel Lervik122118580NOR
Albert Posiadala222319388POL
Mads Eikrem Myklebust3219--NORCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Isak Reser39----Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu1
Bàn thắng ghi được-
Bàn thua-
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











