Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (2 - 0)
90'00'' +7'54''
Troy Engseth Nyhammer
Daniel Braut
90'00'' +6'17''
Alexander Thongla-Iad Warneryd
90'00'' +0'42''
Samukele Kabini
Isak Helstad Amundsen
86'57''
Emil Breivik
Full Time (2 - 0)
Tỷ lệ cược
1
1.82
X
3.85
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
- 03 May 15:32
- 10 May 11:49
- 1
1.82
- 1
1.94
Rise
6.59%
Tỷ lệ cược nhà
1.82
1.94
10 trận gần đây nhất
6W 1D 3L
6W 2D 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43:30 | 36 |
| 4 | Tromsoe | 20 | 10 | 5 | 5 | 37:27 | 35 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
4
1.02
Bàn thắng trung bình
5.4
2.4
Bàn thua trung bình
20.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHagenes, Kristoffer

Địa điểmRomssa Arena (Tromso, Norway)
Thống kê kỹ thuật
44%
Kiểm soát bóng (%)
56%
15
Tổng số cú sút
11
4
Sút trúng đích
3
7
Sút ra ngoài
3
4
Chặn cú sút
5
3
Thủ môn cứu thua
2
10
Phạm lỗi
9
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
0
8
Ném biên
19
1
Chấn thương
0
3
Thay người
5
9
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodoe/Glimt | 20 | 16 | 2 | 2 | 52:17 | 50 | WWWWW |
| 2 | Viking | 20 | 15 | 2 | 3 | 51:20 | 47 | WDWLW |
| 3 | Molde | 20 | 11 | 3 | 6 | 43:30 | 36 | WWWWL |
| 4 | Tromsoe | 20 | 10 | 5 | 5 | 37:27 | 35 | LLDLW |
| 5 | Lillestroem | 20 | 10 | 2 | 8 | 28:26 | 32 | WWLDL |
| 6 | Rosenborg | 20 | 9 | 3 | 8 | 36:29 | 30 | WWLWW |
| 7 | Fredrikstad | 20 | 8 | 3 | 9 | 24:31 | 27 | DLWWW |
| 8 | Brann | 20 | 8 | 2 | 10 | 37:31 | 26 | LLDWW |
| 9 | Sarpsborg | 21 | 6 | 7 | 8 | 24:29 | 25 | LDDDL |
| 10 | KFUM Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 25:35 | 25 | WWLLD |
| 11 | HamKam | 20 | 6 | 5 | 9 | 27:41 | 23 | LLDLD |
| 12 | Valerenga | 20 | 6 | 4 | 10 | 33:42 | 22 | LDLDL |
| 13 | Sandefjord | 20 | 5 | 5 | 10 | 18:27 | 20 | LDDWL |
| 14 | Kristiansund | 20 | 5 | 4 | 11 | 20:37 | 19 | LWDLW |
| 15 | Aalesund | 20 | 3 | 9 | 8 | 31:45 | 18 | LWLDD |
| 16 | Start | 20 | 4 | 4 | 12 | 22:41 | 16 | WLWLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H














































