
Morocco
International
Các trận đấu
International - Int. Friendly Games W08/04/2025FT
Morocco
Cameroon
01
L
19/06/2025FT
Morocco
Malawi
42
W
28/06/2025FT
Morocco
Tanzania
40
W
International - Africa Cup of Nations, Women05/07/2025FT
Morocco
Zambia
22
D
09/07/2025FT
Congo DR
Morocco
24
W
12/07/2025FT
Morocco
Senegal
10
W
18/07/2025FT
Morocco
Mali
31
W
22/07/2025AP
Morocco
Ghana
11
(4) (2)
D
Bảng xếp hạng
| # | Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:0 | 7 |
| 2 | Algeria | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:1 | 6 |
| 3 | Senegal | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 |
| 4 | Kenya | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:7 | 0 |
| # | Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ivory Coast | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:4 | 7 |
| 2 | South Africa | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 3 | Burkina Faso | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 |
| 4 | Tanzania | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 |
| # | Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malawi | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:5 | 6 |
| 2 | Nigeria | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:5 | 6 |
| 3 | Zambia | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:2 | 6 |
| 4 | Egypt | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:15 | 0 |
| # | Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 |
| 2 | Ghana | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 |
| 3 | Mali | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:5 | 4 |
| 4 | Cape Verde | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Khadija Er-Rmichi137--
Zineb Redouani226--
Nouhaila Benzina328--
Sarah Kassi423--
Nesryne El Chad-23--
Elodie Nakkach631--
Ghizlane Chebbak736--
Salma Amani837--
Ibtissam Jraidi934--
Najat Badri1038--
Fatima Tagnaout1127--
Assia Zouhair1235--
Sabah Seghir926--
Rkia Mazrouai1424--
Fatima Zohra Gharbi1525--
Anissa Lahmari1629--
Hanane Ait El Haj1732--
Kenza Chapelle1824--
Sakina Ouzraoui Diki1925--
Sofia Bouftini2024--
Yasmin Katie Mrabet Slack2127--
Ines Arouaissa2225--
Rosella Ayane2330--Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua2
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






