
Myanmar
International
Các trận đấu
International - AFC Asian Qualifiers26/03/2024FT
Syria
Myanmar
70
L
06/06/2024FT
Myanmar
Japan
05
L
11/06/2024FT
Korea DPR
Myanmar
41
L
International - Int. Friendly Games10/10/2024FT
Myanmar
Sri Lanka
20
W
13/10/2024FT
Myanmar
Sri Lanka
00
D
14/11/2024FT
Singapore
Myanmar
32
L
19/11/2024FT
Myanmar
Lebanon
23
L
International - ASEAN Championship09/12/2024FT
Myanmar
Indonesia
01
L
Bảng xếp hạng
| # | Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam | 4 | 3 | 1 | 0 | 13:1 | 10 |
| 2 | Singapore | 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | 8 |
| 3 | Indonesia | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:5 | 7 |
| 4 | Cambodia | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:10 | 3 |
| 5 | Timor-Leste | 4 | 0 | 0 | 4 | 0:15 | 0 |
| # | Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thailand | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:0 | 12 |
| 2 | Malaysia | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 9 |
| 3 | Myanmar | 4 | 2 | 0 | 2 | 12:7 | 6 |
| 4 | Philippines | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:7 | 3 |
| 5 | Laos | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:20 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Jorn AndersenTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Than Paing930180-
Mg Mg Lwin113117763
Hien Htet Aung192517465
Win Naing Tun1026182-
Kyaw Swar Min----
Ye Yint Aung II2126--
Myo Zaw Saw24---
Shine Wanna Aung1620--Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Kyaw Min Oo63017566
Myat Kaung Khant2026170-
Lwin Moe Aung72717566
Zin Hein Khun Kyaw1324174-
Win Thein Zaw2223--
Lin Aung Wai82717868
Maw Oo Min1221--
Aung Myo Khant14---
Kaung Myat Nyein2422--Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Nanda Kyaw53017065
Zwe Khant Min1526--
Hein Phyo Win22817566
Kyaw Soe Moe42718675
Hein Zeyar Lin326--
Pyae Sone Phyo1727--
Phone Khant Myat2520--Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
San Satt Naing129--
Zin Nyi Nyi Aung2326--
Lin Htet Nay1824--Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Hlaing Win Myo-53--Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được12
Bàn thua7
Kiểm soát bóng49.0%
Kiến tạo8
Thẻ vàng9
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút46
Sút trúng đích21
Sút ra ngoài19
Phạt góc19
Phát bóng từ vạch vôi31
Sút phạt41
Phòng thủ
Việt vị9
Cản phá11
Chặn cú sút6
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi42
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






