
Nafta 1903 Lendava
Slovenia
Các trận đấu
Slovenia - 2. Liga28/03/2026FT
Nafta Lendava
Krsko Posavje
41
W
04/04/2026FT
NK Jesenice
Nafta Lendava
02
W
11/04/2026FT
Nafta Lendava
Dekani
30
W
17/04/2026FT
Tabor Sezana
Nafta Lendava
02
W
25/04/2026FT
Nafta Lendava
Bistrica Slovenska Bistrica
21
W
30/04/2026FT
Ilirija Ljubljana
Nafta Lendava
02
W
06/05/2026FT
Bilje
Nafta Lendava
01
W
10/05/2026FT
Nafta Lendava
Beltinci
21
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maribor | 9 | 5 | 4 | 0 | 17:6 | 19 | WDWWD |
| 2 | Bravo Ljubljana | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:9 | 15 | WDWLD |
| 3 | Koper | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:8 | 15 | LWWWD |
| 4 | Olimpija Ljubljana | 9 | 4 | 2 | 3 | 9:6 | 14 | WWDWD |
| 5 | Nafta Lendava | 9 | 4 | 1 | 4 | 17:14 | 13 | WWLLL |
| 6 | Aluminij Kidricevo | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:9 | 12 | WDLLW |
| 7 | NK Celje | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:11 | 11 | LLWLW |
| 8 | Mura Murska Sobota | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:21 | 8 | LDLLW |
| 9 | NK Brinje Grosuplje | 9 | 2 | 2 | 5 | 12:17 | 8 | LLWLL |
| 10 | Radomlje | 8 | 1 | 2 | 5 | 8:16 | 5 | LLDLW |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Gonzalo EscuderoTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Amadej Marosa173217879SVN
Anis Jasaragic1127178-SVN
Josip Zorica725175-HRV
Yannick Toure-2618478CHE
Divaio Bobson-22182-NLD
Matyas Vidnyanszky3020--HUN
Andrej Micic9919170-HRV
Umar Jamiu9019--NGATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Aleks Pihler183218375SVN
Luka Pihler1028--SVN
Noel Keresztes1422--HUN
Kimi Lavrencic4120--SVN
Michael Ogwuche822185-NGA
Habjanic Matic4918--SVNHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rok Pirtovsek230--SVN
Tibor Gorenc Stankovic2927190-SVN
Luka Kambic232817065SVN
Andre Ferreira2023--PRT
Aron Matyas Dragoner9822--HUN
Luka Poredos3321--SVN
Shyon Omrani2123--PRT
Ziga Kosi5117--SVNThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lucas Erjavsek12218882SVN
Ervin Nemeth8023--HUN
Ajhmajer Jure22---SVNChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được17
Bàn thua14
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo6
Thẻ vàng16
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










