
PFC Nasaf
Uzbekistan
Các trận đấu
International Clubs - AFC Champions League Elite23/12/2025FT
Al-Ittihad Club
PFC Nasaf
10
L
09/02/2026FT
Nasaf
Al Shorta
11
D
16/02/2026FT
Sharjah
Nasaf
12
W
Uzbekistan - Superliga01/03/2026FT
Nasaf
Xorazm Urganch
10
W
06/03/2026FT
Sogdiana
Nasaf
02
W
12/03/2026FT
Dinamo
Nasaf
11
D
20/03/2026FT
Nasaf
Surkhon
01
L
03/04/2026FT
Nasaf
FC Andijon
10
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi | 21 | 15 | 3 | 3 | 49:17 | 48 | WLWLW |
| 2 | Pakhtakor | 21 | 13 | 7 | 1 | 37:19 | 46 | WWDDW |
| 3 | Navbahor | 21 | 12 | 5 | 4 | 36:19 | 41 | WDWWW |
| 4 | Lokomotiv | 21 | 10 | 5 | 6 | 36:27 | 35 | WDWWL |
| 5 | Buxoro | 21 | 10 | 4 | 7 | 31:27 | 34 | LLDWW |
| 6 | AGMK | 21 | 9 | 5 | 7 | 29:28 | 32 | LWDLL |
| 7 | Nasaf | 21 | 8 | 7 | 6 | 29:20 | 31 | WWLLL |
| 8 | FC Andijon | 21 | 9 | 3 | 9 | 26:24 | 30 | WLWWL |
| 9 | Dinamo | 21 | 8 | 6 | 7 | 31:31 | 30 | WDDWD |
| 10 | Sogdiana | 21 | 8 | 4 | 9 | 37:41 | 28 | DWLWW |
| 11 | Qizilqum | 21 | 8 | 2 | 11 | 20:29 | 26 | LWWLW |
| 12 | Surkhon | 21 | 6 | 5 | 10 | 18:28 | 23 | LWDDL |
| 13 | Xorazm Urganch | 21 | 5 | 6 | 10 | 17:29 | 21 | DLLLD |
| 14 | FK Kokand | 21 | 4 | 8 | 9 | 19:29 | 20 | LDDWW |
| 15 | Bunyodkor | 21 | 6 | 1 | 14 | 20:35 | 19 | LLLLL |
| 16 | Mash AL | 21 | 1 | 1 | 19 | 10:42 | 4 | LLLLL |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have internal matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ruzykul BerdyevTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Yusuf Olaitan Otubanjo203417770NGA
Bobir Abdikholikov102918068UZB
Paata Gudushauri772917974GEO
Sardorbek Bakhromov62118580UZB
Davronbek Usmonov8020--UZBTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sharof Mukhiddinov1429175-UZB
Oybek Rustamov1529--UZB
Abbos Gulomov7028--UZB
Kingsley Sokari9931172-NGA
Adenis Shala728171-KOS
Murodbek Rakhmatov1724--UZB
Bekjon Rahmatov1823--UZB
Dilshod Murtozoev2320--UZB
Yashnar Berdirahmonov2720--UZBHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Akramjon Komilov43017771UZB
Golib Gaybullaev530--UZB
Umar Eshmurodov923418575UZB
Alibek Davronov22418473UZB
Zafarmurod Abdirakhmatov82316967UZB
Diyorbek Abdunazarov5521--UZB
Bakhodir Khalilov3320--UZB
K Khushvaqtov3220--UZB
Asadbek Ramilov3418--UZB
Bekhruz Soatov4021--UZBThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Abduvohid Nematov12518273UZB
Asilbek Numonov8220--UZB
Samandar Muratbaev212119485UZBCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Zafar Sadullaev7620--UZBChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu21
Bàn thắng ghi được29
Bàn thua20
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









