
Nepal
International
Các trận đấu
International - SAFF Championship
International - Int. Friendly Games
International - AFC Asian QualifiersBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tajikistan | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:3 | 14 |
| 2 | Philippines | 6 | 4 | 2 | 0 | 16:6 | 14 |
| 3 | Maldives | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:13 | 3 |
| 4 | Timor-Leste | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:15 | 3 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yemen | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:1 | 14 |
| 2 | Lebanon | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:2 | 13 |
| 3 | Bhutan | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:16 | 4 |
| 4 | Brunei Darussalam | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:22 | 3 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Singapore | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:4 | 14 |
| 2 | Hong Kong | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 |
| 3 | Bangladesh | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 |
| 4 | India | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thailand | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:5 | 15 |
| 2 | Turkmenistan | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:7 | 12 |
| 3 | Sri Lanka | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:9 | 9 |
| 4 | Chinese Taipei | 6 | 0 | 0 | 6 | 5:19 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Syria | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:2 | 18 |
| 2 | Myanmar | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:11 | 12 |
| 3 | Afghanistan | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 |
| 4 | Pakistan | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:11 | 2 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:2 | 18 |
| 2 | Malaysia | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 |
| 3 | Laos | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:16 | 6 |
| 4 | Nepal | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:8 | 3 |
Qualified
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Guglielmo ArenaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Bharat Khawas1735--
Regin Subba-24--
Dinesh Henjan1525--
Sanjib Bista924--
Basant Jimba1426--
Jung Karki Gillespye728--
Thapaliya Hisub1827--
Aashish Chaudhary926--
Rajesh Pariyar1026--
Samir Tamang19---
Aashik Babu Chaudhary15---Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Rohit Chand233417868
Yogesh Gurung1736--
Anjan Bista1428173-
Arik Bista826--
Manish Dangi2125170-
Ayush Ghalan1922--
Angdembe Sesehang1226--
Krittish Ratna Chhunju1723--
Aashish Rai1223--
Gurung Sudip629180-
Rai Utsav1123--
Nishan Hamal426--
Mani Kumar Lama830--
Rohan Karki1224175-
Kushal Deuba-20--
Aditya Shakya-27--
Dipesh Gurung----Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Ananta Tamang428183-
Randip Paudel----
Bishal Basnet324--
Limbu Abhishek1327178-
Anjan Rai332173-
Lama Chhiring624--
Laken Limbu1024--
Sanish Shrestha2026177-
Amrit Shrestha230--
Yogesh Gurung524--
Sumit Shrestha1122163-
Ajay Chaudhary222--
Saubhagya Rai5---
Bimal Panday236--Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Kiran Kumar Limbu1636185-
Deep Karki2228--
Bishal Sunar-24--
Baral Abishek126--
Anjal Shrestha----Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Suman Shrestha-27--
Subash Bam Thakuri----
Yubaraj Khadka----
Yogesh Dhimal----
Pemba Dorje Lama----
Roman Bhujel----
Milan Rai-29--Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được2
Bàn thua10
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-























