
Newcastle United Jets
Australia
Các trận đấu
Australia - A-League30/11/2025FT
Auckland FC
Newcastle United Jets
12
W
06/12/2025FT
Newcastle United Jets
Melbourne City FC
01
L
14/12/2025FT
Wellington Phoenix FC
Newcastle United Jets
13
W
20/12/2025FT
Newcastle United Jets
Sydney FC
20
W
26/12/2025FT
Newcastle United Jets
Macarthur FC
45
L
01/01/2026FT
Auckland FC
Newcastle United Jets
13
W
11/01/2026FT
Melbourne City FC
Newcastle United Jets
01
W
17/01/2026FT
Western Sydney Wanderers
Newcastle United Jets
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima | 1 | 1 | 0 | 0 | 7:1 | 3 |
| 2 | Gamba | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 |
| 3 | Shanghai Port | 1 | 1 | 0 | 0 | 6:4 | 3 |
| 4 | Beijing Guoan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 |
| 5 | Jeonbuk | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 6 | Kobe | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 7 | Daejeon Citizen | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 8 | Buriram | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 9 | Johor Darul Ta'zim | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 10 | Kashiwa | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 |
| 11 | Port FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 |
| 12 | Kyoto Sanga | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| 13 | Ratchaburi | 1 | 0 | 0 | 1 | 4:6 | 0 |
| 14 | Pohang Steelers | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 |
| 15 | Cong An | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 |
| 16 | Newcastle | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:7 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 |
| 2 | Esteghlal | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 |
| 3 | Al Hilal | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 4 | Al Qadsiah | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 5 | Neftchi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 6 | Shabab Al-Ahli | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
| 7 | Al Ahli Saudi | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 8 | Al-Ittihad | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 9 | Al-Shamal | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 10 | Pakhtakor | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| 11 | Al Gharafa | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 |
| 12 | Al Wasl | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 |
| 13 | Al Quwa Al Jawiya | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| 14 | Tractor Tabriz | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| 15 | Al Sadd | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 |
| 16 | Al Nassr | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Mark MilliganTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nikos Vergos93018575GRC
Zach Clough103117372ENG
Joe Lolley113417872ENG
Max Burgess143118570AUS
Oscar Fryer2520--AUS
Xavier Bertoncello4321--AUS
Ethan Debono4621--MLT
Oscar Gonzalez2618--AUS
Callan Thomson Prestwidge63---AUS
Jesse Raymond Hill64---AUSTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alex Badolato192117665AUS
Joel Bertolissio2223--AUS
Zane Schreiber621176-AUS
Alex Nunes2419--AUS
Will Dobson2818--AUS
Will Kennedy-2118680AUS
Julian Recchia2718--AUS
Nicholas Badolato5219--AUSHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Joe Shaughnessy53418369IRL
Alex Grant-3218075AUS
Daniel Wilmering232617873AUS
Thomas Kevin Aquilina392517873AUS
Patrick Wood82418075AUS
Ben Van Dorssen4421--AUS
Garang Arou6022189-AUS
Max Cooper42---AUS
Angus Reid6119--AUS
Kaiden Walshe65---AUSThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
James Nicholas Delianov12718887AUS
Ryan Scott13118485AUS
Zac Bowling662318075AUS
Alex Nassiep2020194-AUS
Jordan Baylis4021--AUSCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Oliver Cockle37----Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu1
Bàn thắng ghi được1
Bàn thua7
Kiểm soát bóng49.0%
Kiến tạo1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút4
Sút trúng đích1
Sút ra ngoài2
Phạt góc4
Phát bóng từ vạch vôi11
Sút phạt11
Phòng thủ
Việt vị3
Cản phá5
Chặn cú sút1
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi7
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






























