
Nigeria
International
Các trận đấu
International Youth - U20 FIFA World Cup04/06/2023AET
Republic of Korea
Nigeria
00
1 0
L
International Youth - U20 African Games07/03/2024FT
Nigeria
Uganda
12
L
11/03/2024FT
Nigeria
South Sudan
10
W
12/03/202420:00
Senegal
Nigeria
Đã hoãn
14/03/202417:00
Tunisia
Nigeria
Đã hủy
15/03/2024FT
Senegal
Nigeria
32
L
International Youth - U20 WAFU Cup of Nations18/10/2024FT
Nigeria
Burkina Faso
01
L
24/10/2024FT
Ivory Coast
Nigeria
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Group A | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Japan | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:0 | 9 |
| 2 | Chile | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 |
| 3 | Egypt | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 |
| 4 | New Zealand | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 |
| # | Group B | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 |
| 2 | Paraguay | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 3 | Korea Republic | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 |
| 4 | Panama | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:6 | 1 |
| # | Group C | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 |
| 2 | Mexico | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:4 | 5 |
| 3 | Spain | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 |
| 4 | Brazil | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 |
| # | Group D | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Argentina | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 |
| 2 | Italy | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 |
| 3 | Australia | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 |
| 4 | Cuba | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 |
| # | Group E | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 3 | 2 | 0 | 1 | 13:3 | 6 |
| 2 | South Africa | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:3 | 6 |
| 3 | France | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 |
| 4 | New Caledonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:20 | 0 |
| # | Group F | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colombia | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 |
| 2 | Norway | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 |
| 3 | Nigeria | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
| 4 | Saudi Arabia | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | 1 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Aliyu ZubairuTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Kparobo Arierhi91917570
Suleman Sani720170-
Nasiru Salihu1220165-
Abdullahi Shiitu Ele1819160-Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Daniel Daga419168-
Israel Isaac Ayuma1021170-
Orseer Achihi1120170-
Charles Adah Agada1920170-
Emmanuel Ekele1421170-
Abduljelil Mustapha Kamaldeen817158-
Auwal Ibrahim1520168-Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Daniel Bameyi620169-
Ahmed Akinyele521170-
Odinaka Emmanuel Okoro320169-
Azuka Alatan1320167-
Haruna Aliyu2020180-Thủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Ebenezar Ifeanyi Harcourt117179-
Rufai Abubakar1618177-Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)
Andy Ezekiel2121--Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua8
Kiểm soát bóng51.0%
Kiến tạo2
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút48
Sút trúng đích9
Sút ra ngoài33
Phạt góc23
Phát bóng từ vạch vôi26
Sút phạt56
Phòng thủ
Việt vị7
Cản phá4
Chặn cú sút6
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi41
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



















