
Notodden FK
Norway
Các trận đấu
Norway - 2nd Division Group 112/10/2025FT
Notodden FK
SK Traeff
43
W
18/10/2025FT
Notodden FK
FK Eik Toensberg 871
01
L
25/10/2025FT
Pors Grenland
Notodden FK
22
D
International Clubs - Club Friendly Games21/03/2026FT
Arendal
Notodden
01
W
Norway - 2nd Division Group 106/04/2026FT
Eik Toensberg
Notodden
01
W
12/04/2026FT
Notodden
Traeff
12
L
18/04/2026FT
Arendal
Notodden
22
D
25/04/2026FT
Notodden
Bjarg
01
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jerv | 19 | 14 | 3 | 2 | 41:18 | 45 | WWWDW |
| 2 | Sotra | 19 | 11 | 3 | 5 | 41:17 | 36 | WWWWW |
| 3 | Brattvaag | 19 | 11 | 3 | 5 | 38:23 | 36 | LWDWW |
| 4 | Bjarg | 19 | 11 | 2 | 6 | 36:25 | 35 | WWWDL |
| 5 | Mjoendalen | 19 | 11 | 2 | 6 | 33:26 | 35 | WLLWW |
| 6 | Notodden | 19 | 9 | 5 | 5 | 26:15 | 32 | DWDLW |
| 7 | Kvik Halden | 19 | 9 | 4 | 6 | 28:22 | 31 | LLDWL |
| 8 | Traeff | 19 | 8 | 6 | 5 | 35:30 | 30 | DWDLW |
| 9 | Arendal | 19 | 7 | 5 | 7 | 27:30 | 26 | WLWWW |
| 10 | Pors Grenland | 19 | 5 | 5 | 9 | 20:27 | 20 | LLLDL |
| 11 | Sandviken | 19 | 5 | 4 | 10 | 29:42 | 19 | LWDDL |
| 12 | Lysekloster | 19 | 3 | 5 | 11 | 21:40 | 14 | LLLLL |
| 13 | Eik Toensberg | 19 | 2 | 1 | 16 | 20:44 | 7 | WLLLL |
| 14 | Vidar | 19 | 1 | 4 | 14 | 17:53 | 7 | LLDLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Elliot Hintsa-22--SWE
Erik Leandersson-23--NOR
Sebastian Pop-24--NOR
Andreas Kalstad-20--NOR
Paul Endre Ullenes-23--NOR
Melvin Frithzell-30--SWE
Erik Grandelius-25--SWE
Nicholas Grinde----NOR
Espen Vasby130--NOR
William Schjolberg Husebo326--NOR
Henrik Gustavsen834--NOR
Sebastian Temte Hansen1029--NOR
Martin Soleim Holmen1135--NOR
Espen Mogen Hagen1524--NOR
Anders Hartveit Ryste1621--NOR
Sander Roed1826--NOR
Leo Kyvik1822--NOR
Balder Bjerkan2020--NOR
Eirik Haugen Haslekas2325--NOR
Daniel Grooten2425--NORChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu19
Bàn thắng ghi được26
Bàn thua15
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







