
Orgryte IS
Sweden Amateur
Các trận đấu
Sweden Amateur - U21 AllsvenskanBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norrkoping | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:7 | 13 | LWWWW |
| 2 | Djurgardens | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 11 | WDWLW |
| 3 | Degerfors IF | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:13 | 8 | LDWLW |
| 4 | Gefle IF FF | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:12 | 1 | LLLLL |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rasmus Lindberg1---DNK
Anton Salenius629--SWE
Hugo Rask7---SWE
Ismar Bilajbegovic728--SWE
Alexander Lundell Gratjov8---SWE
Lennart Daniel Bengtsson Solares1029--GTM
Adrian Klipic10---SWE
Elvin Cokovic12---SWE
Carl Forssell13---SWE
Lukas Ulin1429--SWE
Ludvig Wiklander Ljungkvist1527--SWE
Hawar Bajazidi1627--SWE
Yaasir Mohamed16----
Oscar Olsson17----
Erik Wallentheim18----
Noah Gullbrandsen20---SWE
Emmanuel Brevik21---SWE
Carl Sabel24---SWE
Trammell Addae25---SWE
Isac Moberg26---SWE
Alex Rahm3023--SWE
Eric Hakansson44---SWEChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu10
Bàn thắng ghi được4
Bàn thua24
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc14
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








