
NK Osijek
Croatia
Các trận đấu
Croatia - HNL06/03/2026FT
Istra 1961
Osijek
01
W
14/03/2026FT
Osijek
Gorica
00
D
22/03/2026FT
Slaven Belupo
Osijek
00
D
04/04/2026FT
Dinamo Zagreb
Osijek
70
L
12/04/2026FT
Rijeka
Osijek
02
W
17/04/2026FT
Osijek
Varazdin
02
L
21/04/2026FT
Hajduk
Osijek
01
W
25/04/2026FT
Osijek
Lokomotiva
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:5 | 16 | WWWWW |
| 2 | Osijek | 7 | 5 | 0 | 2 | 17:11 | 15 | WLWLW |
| 3 | Varazdin | 7 | 4 | 2 | 1 | 13:7 | 14 | DDWLW |
| 4 | Dinamo Zagreb | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 | LWDWW |
| 5 | Rijeka | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | DWDWL |
| 6 | Istra 1961 | 7 | 2 | 3 | 2 | 14:12 | 9 | WDDLW |
| 7 | Lokomotiva | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:13 | 7 | DLLLL |
| 8 | Slaven Belupo | 7 | 2 | 0 | 5 | 5:14 | 6 | LWLWL |
| 9 | Rudes Zagreb | 7 | 1 | 0 | 6 | 8:22 | 3 | LLLWL |
| 10 | Gorica | 7 | 0 | 2 | 5 | 4:12 | 2 | DLDLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the season:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the season, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Federico Bessone LunaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Justice Chigozirim Ohajunwa-25180-NGA
Armando Leon7926188-MEX
Yannick Toure92618478CHE
Domagoj Bukvic3922--HRV
Marino Zeravica-2018378HRV
Anton Matkovic3420191-HRV
Admir Ljatifi3019172-MKD
Ivan Baric4619--HRV
Mateo Bacic-21194-HRV
Balelo9924186-PRTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Oleksandr Petrusenko1628181-UKR
Stanislav Shopov102417769BGR
Noel Keresztes-22--HUN
Simun Mikolcic822--HRV
Bakti Balazs6722--HUN
Vito Caic1321--HRV
Luka Vrbancic2321--HRV
Filip Zivkovic2420--HRV
Fran Pecek-19--HRV
Jona Jezic4818--HRVHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marcel Heister23418274DEU
Borna Barisic33418680HRV
Ivan Dolcek72618176HRV
Jon Mersinaj527183-ALB
Luka Jelenic2626187-HRV
Emin Hasic3323191-SWE
Jay Kruiver2225--NLD
David Mateo Mejia Moscoso62316358COL
Senad Mustafic7721--BIH
Kresimir Vrbanac421--HRV
Ivano Kolarik4919--HRV
Niko Farkas1820--HRV
David Kalem4718--HRV
Luka Posavec2417--HRV
Izak Jezic9816--HRVThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marko Malenica313219284HRV
Nikola Curcija125200-CAN
Jan Hlapcic2020--HRVCầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được17
Bàn thua11
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo5
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




